scans documents
quét tài liệu
scans images
quét ảnh
scanned quickly
quét nhanh chóng
scans data
quét dữ liệu
scanning process
quy trình quét
scans barcodes
quét mã vạch
scanned copy
bản sao đã quét
scans results
kết quả quét
scanning device
thiết bị quét
scans papers
quét giấy tờ
the doctor scans the patient for any signs of infection.
Bác sĩ quét bệnh nhân để tìm bất kỳ dấu hiệu nhiễm trùng nào.
security scans bags at the airport to prevent illegal items.
An ninh quét hành lý tại sân bay để ngăn chặn các vật phẩm bất hợp pháp.
i need to scan this document and email it to my colleague.
Tôi cần quét tài liệu này và gửi email cho đồng nghiệp của tôi.
the museum uses scans to preserve ancient artifacts.
Bảo tàng sử dụng quét để bảo tồn các di tích cổ đại.
he quickly scans the room, looking for his keys.
Anh ta nhanh chóng quét phòng, tìm chìa khóa của mình.
the company scans the market for new business opportunities.
Công ty quét thị trường để tìm kiếm các cơ hội kinh doanh mới.
brain scans revealed damage in the patient's hippocampus.
Các quét não cho thấy tổn thương ở hạch hạnh nhân của bệnh nhân.
the archaeologist scans the ground for buried treasures.
Nhà khảo cổ học quét mặt đất để tìm kho báu chôn giấu.
we regularly scan our network for vulnerabilities.
Chúng tôi thường xuyên quét mạng của chúng tôi để tìm các lỗ hổng.
the artist scans a photograph to recreate it digitally.
Nghệ sĩ quét một bức ảnh để tái tạo nó kỹ thuật số.
the police scans the area for any suspicious activity.
Cảnh sát quét khu vực để tìm bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào.
scans documents
quét tài liệu
scans images
quét ảnh
scanned quickly
quét nhanh chóng
scans data
quét dữ liệu
scanning process
quy trình quét
scans barcodes
quét mã vạch
scanned copy
bản sao đã quét
scans results
kết quả quét
scanning device
thiết bị quét
scans papers
quét giấy tờ
the doctor scans the patient for any signs of infection.
Bác sĩ quét bệnh nhân để tìm bất kỳ dấu hiệu nhiễm trùng nào.
security scans bags at the airport to prevent illegal items.
An ninh quét hành lý tại sân bay để ngăn chặn các vật phẩm bất hợp pháp.
i need to scan this document and email it to my colleague.
Tôi cần quét tài liệu này và gửi email cho đồng nghiệp của tôi.
the museum uses scans to preserve ancient artifacts.
Bảo tàng sử dụng quét để bảo tồn các di tích cổ đại.
he quickly scans the room, looking for his keys.
Anh ta nhanh chóng quét phòng, tìm chìa khóa của mình.
the company scans the market for new business opportunities.
Công ty quét thị trường để tìm kiếm các cơ hội kinh doanh mới.
brain scans revealed damage in the patient's hippocampus.
Các quét não cho thấy tổn thương ở hạch hạnh nhân của bệnh nhân.
the archaeologist scans the ground for buried treasures.
Nhà khảo cổ học quét mặt đất để tìm kho báu chôn giấu.
we regularly scan our network for vulnerabilities.
Chúng tôi thường xuyên quét mạng của chúng tôi để tìm các lỗ hổng.
the artist scans a photograph to recreate it digitally.
Nghệ sĩ quét một bức ảnh để tái tạo nó kỹ thuật số.
the police scans the area for any suspicious activity.
Cảnh sát quét khu vực để tìm bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay