scuttling away
chạy trốn
scuttling around
chạy quanh
scuttling back
chạy về sau
scuttling off
chạy đi
scuttling home
chạy về nhà
scuttling past
chạy ngang qua
scuttling down
chạy xuống
scuttling about
chạy xung quanh
scuttling forward
chạy về phía trước
the crab was scuttling across the sandy beach.
cua đã đang chạy ngang trên bãi cát.
she noticed a mouse scuttling away from the cat.
cô ấy nhận thấy một con chuột đang chạy trốn khỏi mèo.
they saw small insects scuttling under the rocks.
họ nhìn thấy những côn trùng nhỏ đang chạy dưới đá.
the children were scuttling around the playground.
các bạn nhỏ đang chạy quanh sân chơi.
he felt something scuttling in his backpack.
anh cảm thấy có gì đó đang chạy trong ba lô của anh.
scuttling sounds could be heard in the attic.
tiếng chạy có thể được nghe thấy trong gác mái.
the dog chased after the scuttling squirrel.
con chó đuổi theo con sóc đang chạy.
she watched the ants scuttling back to their nest.
cô ấy nhìn thấy những con kiến đang chạy trở lại tổ của chúng.
as night fell, shadows began scuttling across the ground.
khi màn đêm buông xuống, bóng tối bắt đầu chạy trên mặt đất.
he was scuttling to catch the bus before it left.
anh đang chạy để bắt kịp xe buýt trước khi nó đi.
scuttling away
chạy trốn
scuttling around
chạy quanh
scuttling back
chạy về sau
scuttling off
chạy đi
scuttling home
chạy về nhà
scuttling past
chạy ngang qua
scuttling down
chạy xuống
scuttling about
chạy xung quanh
scuttling forward
chạy về phía trước
the crab was scuttling across the sandy beach.
cua đã đang chạy ngang trên bãi cát.
she noticed a mouse scuttling away from the cat.
cô ấy nhận thấy một con chuột đang chạy trốn khỏi mèo.
they saw small insects scuttling under the rocks.
họ nhìn thấy những côn trùng nhỏ đang chạy dưới đá.
the children were scuttling around the playground.
các bạn nhỏ đang chạy quanh sân chơi.
he felt something scuttling in his backpack.
anh cảm thấy có gì đó đang chạy trong ba lô của anh.
scuttling sounds could be heard in the attic.
tiếng chạy có thể được nghe thấy trong gác mái.
the dog chased after the scuttling squirrel.
con chó đuổi theo con sóc đang chạy.
she watched the ants scuttling back to their nest.
cô ấy nhìn thấy những con kiến đang chạy trở lại tổ của chúng.
as night fell, shadows began scuttling across the ground.
khi màn đêm buông xuống, bóng tối bắt đầu chạy trên mặt đất.
he was scuttling to catch the bus before it left.
anh đang chạy để bắt kịp xe buýt trước khi nó đi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay