huddling

[US]/[ˈhʌdlɪŋ]/
[UK]/[ˈhʌdlɪŋ]/
Frequency: Very High

Translation

n. Hành động tụ lại gần nhau; một nhóm nhỏ người tụ tập lại gần nhau.
v. Tụ lại gần nhau để giữ ấm hoặc bảo vệ; hội họp trong một nhóm nhỏ, đặc biệt là trong các môn thể thao đồng đội.

Phrases & Collocations

huddling together

đứng lại gần nhau

huddling for warmth

đứng lại để giữ ấm

huddling around

đứng lại xung quanh

huddling anxiously

đứng lại lo lắng

huddling in corners

đứng lại trong góc

huddling close

đứng lại gần

huddling nervously

đứng lại lo lắng

huddling against

đứng lại chống lại

huddling up

đứng lại lên

they're huddling

họ đang đứng lại

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now