sensitized skin
da nhạy cảm
sensitized response
phản ứng nhạy cảm
sensitized tissue
mô bị nhạy cảm
sensitized individuals
những người nhạy cảm
sensitized neurons
nơ-ron nhạy cảm
sensitized immune
miễn dịch nhạy cảm
sensitized senses
giác quan nhạy cảm
sensitized environment
môi trường nhạy cảm
sensitized reactions
phản ứng nhạy cảm
sensitized awareness
nhận thức nhạy cảm
the children were sensitized to the importance of recycling.
các em nhỏ đã được nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của tái chế.
she felt sensitized after attending the workshop on mental health.
cô ấy cảm thấy nhạy cảm hơn sau khi tham gia hội thảo về sức khỏe tinh thần.
his experiences sensitized him to social issues.
kinh nghiệm của anh ấy đã khiến anh ấy trở nên nhạy cảm hơn với các vấn đề xã hội.
the campaign aimed to sensitized the public about climate change.
chiến dịch nhằm mục đích nâng cao nhận thức của công chúng về biến đổi khí hậu.
she became sensitized to the needs of the elderly.
cô ấy trở nên nhạy cảm hơn với nhu cầu của người lớn tuổi.
after the presentation, the audience was sensitized to the issue.
sau buổi trình bày, khán giả đã nhận thức rõ hơn về vấn đề đó.
the film sensitized viewers to the plight of refugees.
phim đã khiến người xem nhạy cảm hơn với tình cảnh của người tị nạn.
teachers are often sensitized to the signs of bullying.
giáo viên thường nhạy cảm với các dấu hiệu của bắt nạt.
he was sensitized to the cultural differences during his travels.
anh ấy đã nhận thức được sự khác biệt về văn hóa trong suốt chuyến đi của mình.
the training program sensitized employees to diversity issues.
chương trình đào tạo đã nâng cao nhận thức của nhân viên về các vấn đề đa dạng.
sensitized skin
da nhạy cảm
sensitized response
phản ứng nhạy cảm
sensitized tissue
mô bị nhạy cảm
sensitized individuals
những người nhạy cảm
sensitized neurons
nơ-ron nhạy cảm
sensitized immune
miễn dịch nhạy cảm
sensitized senses
giác quan nhạy cảm
sensitized environment
môi trường nhạy cảm
sensitized reactions
phản ứng nhạy cảm
sensitized awareness
nhận thức nhạy cảm
the children were sensitized to the importance of recycling.
các em nhỏ đã được nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của tái chế.
she felt sensitized after attending the workshop on mental health.
cô ấy cảm thấy nhạy cảm hơn sau khi tham gia hội thảo về sức khỏe tinh thần.
his experiences sensitized him to social issues.
kinh nghiệm của anh ấy đã khiến anh ấy trở nên nhạy cảm hơn với các vấn đề xã hội.
the campaign aimed to sensitized the public about climate change.
chiến dịch nhằm mục đích nâng cao nhận thức của công chúng về biến đổi khí hậu.
she became sensitized to the needs of the elderly.
cô ấy trở nên nhạy cảm hơn với nhu cầu của người lớn tuổi.
after the presentation, the audience was sensitized to the issue.
sau buổi trình bày, khán giả đã nhận thức rõ hơn về vấn đề đó.
the film sensitized viewers to the plight of refugees.
phim đã khiến người xem nhạy cảm hơn với tình cảnh của người tị nạn.
teachers are often sensitized to the signs of bullying.
giáo viên thường nhạy cảm với các dấu hiệu của bắt nạt.
he was sensitized to the cultural differences during his travels.
anh ấy đã nhận thức được sự khác biệt về văn hóa trong suốt chuyến đi của mình.
the training program sensitized employees to diversity issues.
chương trình đào tạo đã nâng cao nhận thức của nhân viên về các vấn đề đa dạng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay