guardian sentinels
người bảo vệ trung thành
watchful sentinels
những người canh giữ cảnh giác
silent sentinels
những người canh giữ im lặng
ancient sentinels
những người canh giữ cổ đại
fierce sentinels
những người canh giữ mạnh mẽ
watching sentinels
những người canh giữ đang theo dõi
distant sentinels
những người canh giữ ở xa
loyal sentinels
những người canh giữ trung thành
stoic sentinels
những người canh giữ trầm lặng
valiant sentinels
những người canh giữ dũng cảm
the sentinels stood watch over the ancient ruins.
Những người canh gác đã đứng canh giữ đống đổ nát cổ đại.
sentinels of the forest protect its delicate ecosystem.
Những người canh giữ rừng bảo vệ hệ sinh thái mong manh của nó.
in mythology, sentinels often guard sacred places.
Trong thần thoại, những người canh giữ thường bảo vệ những nơi linh thiêng.
sentinels can be found in various cultures around the world.
Những người canh giữ có thể được tìm thấy ở nhiều nền văn hóa trên khắp thế giới.
the sentinels were vigilant against any threats.
Những người canh giữ cảnh giác với mọi mối đe dọa.
sentinels play a crucial role in maintaining order.
Những người canh giữ đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì trật tự.
many believe that sentinels are protectors of the night.
Nhiều người tin rằng những người canh giữ là những người bảo vệ màn đêm.
sentinels are often depicted as strong and fearless beings.
Những người canh giữ thường được miêu tả là những sinh vật mạnh mẽ và không sợ hãi.
the sentinels of the city ensured safety for its citizens.
Những người canh giữ của thành phố đã đảm bảo an toàn cho người dân của nó.
in literature, sentinels symbolize vigilance and protection.
Trong văn học, những người canh giữ tượng trưng cho sự cảnh giác và bảo vệ.
guardian sentinels
người bảo vệ trung thành
watchful sentinels
những người canh giữ cảnh giác
silent sentinels
những người canh giữ im lặng
ancient sentinels
những người canh giữ cổ đại
fierce sentinels
những người canh giữ mạnh mẽ
watching sentinels
những người canh giữ đang theo dõi
distant sentinels
những người canh giữ ở xa
loyal sentinels
những người canh giữ trung thành
stoic sentinels
những người canh giữ trầm lặng
valiant sentinels
những người canh giữ dũng cảm
the sentinels stood watch over the ancient ruins.
Những người canh gác đã đứng canh giữ đống đổ nát cổ đại.
sentinels of the forest protect its delicate ecosystem.
Những người canh giữ rừng bảo vệ hệ sinh thái mong manh của nó.
in mythology, sentinels often guard sacred places.
Trong thần thoại, những người canh giữ thường bảo vệ những nơi linh thiêng.
sentinels can be found in various cultures around the world.
Những người canh giữ có thể được tìm thấy ở nhiều nền văn hóa trên khắp thế giới.
the sentinels were vigilant against any threats.
Những người canh giữ cảnh giác với mọi mối đe dọa.
sentinels play a crucial role in maintaining order.
Những người canh giữ đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì trật tự.
many believe that sentinels are protectors of the night.
Nhiều người tin rằng những người canh giữ là những người bảo vệ màn đêm.
sentinels are often depicted as strong and fearless beings.
Những người canh giữ thường được miêu tả là những sinh vật mạnh mẽ và không sợ hãi.
the sentinels of the city ensured safety for its citizens.
Những người canh giữ của thành phố đã đảm bảo an toàn cho người dân của nó.
in literature, sentinels symbolize vigilance and protection.
Trong văn học, những người canh giữ tượng trưng cho sự cảnh giác và bảo vệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay