shines brightly
chiếu sáng rực rỡ
shines through
chiếu xuyên qua
shines on
chiếu lên
shines like
chiếu sáng như
shined brightly
chiếu sáng rực rỡ
shines out
chiếu ra
shines gold
chiếu vàng
the sun shines brightly in the sky.
Mặt trời chiếu sáng rực rỡ trên bầu trời.
her smile shines with genuine happiness.
Nụ cười của cô ấy tỏa sáng với sự hạnh phúc chân thành.
the polished floor shines under the lights.
Sàn nhà được đánh bóng sáng bóng dưới ánh đèn.
his reputation shines despite the rumors.
Danh tiếng của anh ấy vẫn tỏa sáng bất chấp những lời đồn.
the new car shines with a fresh coat of wax.
Chiếc xe mới bóng loáng với lớp sơn bóng mới.
her eyes shine with intelligence and curiosity.
Đôi mắt cô ấy lấp lánh thông minh và tò mò.
the city skyline shines at night.
Dòng chân trời thành phố lung linh vào ban đêm.
a beacon of hope shines for the refugees.
Một ngọn hải đăng hy vọng tỏa sáng cho những người tị nạn.
the athlete's determination shines through.
Sự quyết tâm của vận động viên tỏa sáng.
the star shines brilliantly in the darkness.
Ngôi sao tỏa sáng rực rỡ trong bóng tối.
the metal shines after being polished.
Kim loại sáng bóng sau khi được đánh bóng.
shines brightly
chiếu sáng rực rỡ
shines through
chiếu xuyên qua
shines on
chiếu lên
shines like
chiếu sáng như
shined brightly
chiếu sáng rực rỡ
shines out
chiếu ra
shines gold
chiếu vàng
the sun shines brightly in the sky.
Mặt trời chiếu sáng rực rỡ trên bầu trời.
her smile shines with genuine happiness.
Nụ cười của cô ấy tỏa sáng với sự hạnh phúc chân thành.
the polished floor shines under the lights.
Sàn nhà được đánh bóng sáng bóng dưới ánh đèn.
his reputation shines despite the rumors.
Danh tiếng của anh ấy vẫn tỏa sáng bất chấp những lời đồn.
the new car shines with a fresh coat of wax.
Chiếc xe mới bóng loáng với lớp sơn bóng mới.
her eyes shine with intelligence and curiosity.
Đôi mắt cô ấy lấp lánh thông minh và tò mò.
the city skyline shines at night.
Dòng chân trời thành phố lung linh vào ban đêm.
a beacon of hope shines for the refugees.
Một ngọn hải đăng hy vọng tỏa sáng cho những người tị nạn.
the athlete's determination shines through.
Sự quyết tâm của vận động viên tỏa sáng.
the star shines brilliantly in the darkness.
Ngôi sao tỏa sáng rực rỡ trong bóng tối.
the metal shines after being polished.
Kim loại sáng bóng sau khi được đánh bóng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay