shutoff valve
van đóng
shutoff switch
công tắc ngắt
shutoff device
thiết bị ngắt
shutoff point
điểm ngắt
shutoff notice
thông báo ngắt
shutoff system
hệ thống ngắt
shutoff mechanism
cơ chế ngắt
shutoff feature
tính năng ngắt
shutoff control
điều khiển ngắt
shutoff procedure
thủ tục ngắt
the shutoff valve is located in the basement.
van khóa ngắt được đặt ở tầng hầm.
please ensure the shutoff is functioning properly.
vui lòng đảm bảo van khóa ngắt đang hoạt động bình thường.
the water supply will shutoff automatically in case of a leak.
nguồn nước sẽ tự động ngắt nếu có rò rỉ.
we need to check the shutoff mechanism for safety.
chúng ta cần kiểm tra cơ chế van khóa ngắt để đảm bảo an toàn.
the shutoff switch is located near the entrance.
công tắc van khóa ngắt nằm gần lối vào.
he turned the shutoff to stop the flow of gas.
anh ấy đã bật van khóa ngắt để ngăn dòng khí.
after the storm, the power shutoff caused many outages.
sau cơn bão, việc mất điện do van khóa ngắt đã gây ra nhiều sự cố.
the shutoff procedure must be followed carefully.
cần thực hiện quy trình van khóa ngắt một cách cẩn thận.
make sure to label the shutoff points clearly.
hãy chắc chắn gắn nhãn các điểm van khóa ngắt một cách rõ ràng.
the emergency shutoff is critical in case of fire.
van khóa ngắt khẩn cấp rất quan trọng trong trường hợp hỏa hoạn.
shutoff valve
van đóng
shutoff switch
công tắc ngắt
shutoff device
thiết bị ngắt
shutoff point
điểm ngắt
shutoff notice
thông báo ngắt
shutoff system
hệ thống ngắt
shutoff mechanism
cơ chế ngắt
shutoff feature
tính năng ngắt
shutoff control
điều khiển ngắt
shutoff procedure
thủ tục ngắt
the shutoff valve is located in the basement.
van khóa ngắt được đặt ở tầng hầm.
please ensure the shutoff is functioning properly.
vui lòng đảm bảo van khóa ngắt đang hoạt động bình thường.
the water supply will shutoff automatically in case of a leak.
nguồn nước sẽ tự động ngắt nếu có rò rỉ.
we need to check the shutoff mechanism for safety.
chúng ta cần kiểm tra cơ chế van khóa ngắt để đảm bảo an toàn.
the shutoff switch is located near the entrance.
công tắc van khóa ngắt nằm gần lối vào.
he turned the shutoff to stop the flow of gas.
anh ấy đã bật van khóa ngắt để ngăn dòng khí.
after the storm, the power shutoff caused many outages.
sau cơn bão, việc mất điện do van khóa ngắt đã gây ra nhiều sự cố.
the shutoff procedure must be followed carefully.
cần thực hiện quy trình van khóa ngắt một cách cẩn thận.
make sure to label the shutoff points clearly.
hãy chắc chắn gắn nhãn các điểm van khóa ngắt một cách rõ ràng.
the emergency shutoff is critical in case of fire.
van khóa ngắt khẩn cấp rất quan trọng trong trường hợp hỏa hoạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay