shutoff

[Mỹ]/ˈʃʌtɒf/
[Anh]/ˈʃʌtˌɔf/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thiết bị để ngăn chặn dòng chảy hoặc hoạt động; hành động ngừng lại hoặc gián đoạn; cơ chế để đóng hoặc chặn

Cụm từ & Cách kết hợp

shutoff valve

van đóng

shutoff switch

công tắc ngắt

shutoff device

thiết bị ngắt

shutoff point

điểm ngắt

shutoff notice

thông báo ngắt

shutoff system

hệ thống ngắt

shutoff mechanism

cơ chế ngắt

shutoff feature

tính năng ngắt

shutoff control

điều khiển ngắt

shutoff procedure

thủ tục ngắt

Câu ví dụ

the shutoff valve is located in the basement.

van khóa ngắt được đặt ở tầng hầm.

please ensure the shutoff is functioning properly.

vui lòng đảm bảo van khóa ngắt đang hoạt động bình thường.

the water supply will shutoff automatically in case of a leak.

nguồn nước sẽ tự động ngắt nếu có rò rỉ.

we need to check the shutoff mechanism for safety.

chúng ta cần kiểm tra cơ chế van khóa ngắt để đảm bảo an toàn.

the shutoff switch is located near the entrance.

công tắc van khóa ngắt nằm gần lối vào.

he turned the shutoff to stop the flow of gas.

anh ấy đã bật van khóa ngắt để ngăn dòng khí.

after the storm, the power shutoff caused many outages.

sau cơn bão, việc mất điện do van khóa ngắt đã gây ra nhiều sự cố.

the shutoff procedure must be followed carefully.

cần thực hiện quy trình van khóa ngắt một cách cẩn thận.

make sure to label the shutoff points clearly.

hãy chắc chắn gắn nhãn các điểm van khóa ngắt một cách rõ ràng.

the emergency shutoff is critical in case of fire.

van khóa ngắt khẩn cấp rất quan trọng trong trường hợp hỏa hoạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay