sieves

[Mỹ]/siːvz/
[Anh]/siːvz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của cái rây; một dụng cụ để tách các yếu tố mong muốn khỏi vật liệu không mong muốn
v. ngôi thứ ba số ít của rây; để tách hoặc lọc

Cụm từ & Cách kết hợp

fine sieves

rây lọc mịn

coarse sieves

rây lọc thô

sieves mesh

lưới rây

sieves used

rây đã sử dụng

sieves types

các loại rây

sieves sizes

kích thước rây

sieves testing

kiểm tra rây

sieves analysis

phân tích rây

sieves separation

tách bằng rây

sieves process

quy trình sử dụng rây

Câu ví dụ

she used sieves to separate the fine flour from the coarse grains.

Cô ấy đã sử dụng rây để tách bột mịn ra khỏi hạt thô.

the chef prefers to use metal sieves for better durability.

Đầu bếp thích sử dụng rây kim loại vì độ bền tốt hơn.

after washing the vegetables, she placed them in the sieves to drain.

Sau khi rửa rau, cô ấy đặt chúng vào rây để ráo nước.

sieves come in various sizes for different cooking needs.

Rây có nhiều kích cỡ khác nhau cho các nhu cầu nấu nướng khác nhau.

he carefully poured the mixture through the sieves to ensure smoothness.

Anh ta cẩn thận đổ hỗn hợp qua rây để đảm bảo độ mịn.

in the lab, scientists use fine sieves to filter out impurities.

Trong phòng thí nghiệm, các nhà khoa học sử dụng rây mịn để lọc bỏ tạp chất.

the old kitchen had wooden sieves that were still in good condition.

Nhà bếp cũ có những chiếc rây gỗ vẫn còn tốt.

she taught her kids how to use sieves when baking.

Cô ấy dạy con cái của mình cách sử dụng rây khi nướng bánh.

sieves are essential tools for any serious baker.

Rây là những công cụ thiết yếu cho bất kỳ người thợ làm bánh nghiêm túc nào.

in gardening, sieves help to sift soil for planting.

Trong làm vườn, rây giúp sàng đất để trồng cây.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay