single-year growth
tăng trưởng hàng năm
single-year performance
hiệu suất hàng năm
single-year budget
ngân sách hàng năm
single-year record
kỷ lục hàng năm
single-year sales
doanh số hàng năm
single-year impact
tác động hàng năm
single-year plan
kế hoạch hàng năm
single-year goal
mục tiêu hàng năm
the company achieved record profits in a single-year period.
Công ty đã đạt được lợi nhuận kỷ lục trong một năm.
we analyzed single-year sales data to identify trends.
Chúng tôi đã phân tích dữ liệu bán hàng trong một năm để xác định xu hướng.
a single-year warranty is standard for this product.
Chế độ bảo hành trong một năm là tiêu chuẩn cho sản phẩm này.
the single-year return rate was surprisingly low.
Tỷ lệ trả lại trong một năm đáng ngạc nhiên là thấp.
this is a single-year snapshot of our market share.
Đây là một bức ảnh chụp nhanh về thị phần của chúng tôi trong một năm.
we're projecting a significant increase over a single-year timeframe.
Chúng tôi dự kiến sẽ có sự gia tăng đáng kể trong vòng một năm.
the single-year growth rate exceeded expectations.
Tỷ lệ tăng trưởng trong một năm vượt quá mong đợi.
this project requires a dedicated team for a single-year duration.
Dự án này yêu cầu một đội ngũ chuyên dụng trong thời gian một năm.
we're evaluating the impact of the policy over a single-year period.
Chúng tôi đang đánh giá tác động của chính sách trong một năm.
the single-year budget allocation was approved by the board.
Việc phân bổ ngân sách trong một năm đã được hội đồng chấp thuận.
it was a remarkable achievement within a single-year cycle.
Đó là một thành tựu đáng chú ý trong một năm.
single-year growth
tăng trưởng hàng năm
single-year performance
hiệu suất hàng năm
single-year budget
ngân sách hàng năm
single-year record
kỷ lục hàng năm
single-year sales
doanh số hàng năm
single-year impact
tác động hàng năm
single-year plan
kế hoạch hàng năm
single-year goal
mục tiêu hàng năm
the company achieved record profits in a single-year period.
Công ty đã đạt được lợi nhuận kỷ lục trong một năm.
we analyzed single-year sales data to identify trends.
Chúng tôi đã phân tích dữ liệu bán hàng trong một năm để xác định xu hướng.
a single-year warranty is standard for this product.
Chế độ bảo hành trong một năm là tiêu chuẩn cho sản phẩm này.
the single-year return rate was surprisingly low.
Tỷ lệ trả lại trong một năm đáng ngạc nhiên là thấp.
this is a single-year snapshot of our market share.
Đây là một bức ảnh chụp nhanh về thị phần của chúng tôi trong một năm.
we're projecting a significant increase over a single-year timeframe.
Chúng tôi dự kiến sẽ có sự gia tăng đáng kể trong vòng một năm.
the single-year growth rate exceeded expectations.
Tỷ lệ tăng trưởng trong một năm vượt quá mong đợi.
this project requires a dedicated team for a single-year duration.
Dự án này yêu cầu một đội ngũ chuyên dụng trong thời gian một năm.
we're evaluating the impact of the policy over a single-year period.
Chúng tôi đang đánh giá tác động của chính sách trong một năm.
the single-year budget allocation was approved by the board.
Việc phân bổ ngân sách trong một năm đã được hội đồng chấp thuận.
it was a remarkable achievement within a single-year cycle.
Đó là một thành tựu đáng chú ý trong một năm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay