slugs

[Mỹ]/slʌɡz/
[Anh]/slʌɡz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sên; động vật thân mềm chân bụng không có vỏ
v. đánh mạnh; nạp đạn vào súng bằng sên

Cụm từ & Cách kết hợp

garden slugs

sên vườn

slug control

kiểm soát sên

slug bait

mồi nhử sên

slug infestation

tấn dịch sên

slug population

dân số sên

slug trails

vệt sên

slug repellent

dầu đuổi sên

slug damage

thiệt hại do sên gây ra

slug species

loài sên

slug traps

bẫy sên

Câu ví dụ

slugs are often found in gardens after rain.

Ốc sên thường được tìm thấy trong vườn sau khi mưa.

some slugs can be quite large and slimy.

Một số ốc sên có thể khá lớn và nhờt.

gardeners often use barriers to keep slugs away.

Người làm vườn thường sử dụng các rào chắn để giữ ốc sên tránh xa.

slugs can damage plants by eating their leaves.

Ốc sên có thể làm hỏng cây trồng bằng cách ăn lá của chúng.

some people use beer traps to catch slugs.

Một số người sử dụng bẫy bia để bắt ốc sên.

slugs are nocturnal creatures that come out at night.

Ốc sên là những sinh vật về đêm, chúng xuất hiện vào ban đêm.

in some cultures, slugs are considered a delicacy.

Ở một số nền văn hóa, ốc sên được coi là một món ngon.

slugs reproduce quickly, leading to infestations.

Ốc sên sinh sản nhanh chóng, dẫn đến tình trạng bùng phát.

to prevent slugs, keep your garden tidy and dry.

Để phòng ngừa ốc sên, hãy giữ cho khu vườn của bạn gọn gàng và khô ráo.

some plants are more resistant to slugs than others.

Một số loại cây có khả năng chống lại ốc sên tốt hơn những loại khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay