solidarity

[Mỹ]/ˌsɒlɪˈdærəti/
[Anh]/ˌsɑːlɪˈdærəti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự thống nhất hoặc đồng thuận chặt chẽ về cảm xúc hoặc hành động, đặc biệt là giữa những cá nhân có chung lợi ích; sự hỗ trợ lẫn nhau trong một nhóm.
Word Forms
số nhiềusolidarities

Cụm từ & Cách kết hợp

show solidarity

cho thấy sự đoàn kết

unity and solidarity

sự đoàn kết và thống nhất

solidarity among nations

sự đoàn kết giữa các quốc gia

Câu ví dụ

a gesture of solidarity and brotherhood.

một cử chỉ đoàn kết và tình huynh đệ.

The moral of the story is that 'Solidarity is strength'.

Bài học của câu chuyện là 'Đoàn kết là sức mạnh'.

Elsewhere, Rio Ferdinand and Nemanja Vidic epitomise the team's classy and aggressive­ brand of defensive solidarity­.

Ở nơi khác, Rio Ferdinand và Nemanja Vidic là hiện thân cho phong cách phòng thủ mạnh mẽ và sang trọng của đội.

In January two lesbians became the first same-sex couple to register a “civil solidarity union” in Coahuila, the first Mexican state to legalise such partnerships.

Vào tháng Một, hai người đồng tính nữ đã trở thành cặp đôi đồng tính luyến ái đầu tiên đăng ký “liên minh đoàn kết dân sự” ở Coahuila, bang Mexico đầu tiên hợp pháp hóa các mối quan hệ đối tác như vậy.

It’s possible that plutocrats are expressing solidarity with the struggling middle class as part of an effort to insulate themselves from confiscatory tax policies.

Có khả năng là những nhà tư bản giàu có đang thể hiện sự đoàn kết với tầng lớp trung lưu đang phải vật lộn như một phần của nỗ lực để bảo vệ bản thân khỏi các chính sách thuế trừng phạt.

The community showed great solidarity in supporting the local food bank.

Cộng đồng đã thể hiện sự đoàn kết lớn lao trong việc hỗ trợ ngân hàng thực phẩm địa phương.

The workers stood together in solidarity to demand fair wages.

Những người lao động đã đứng lên đoàn kết để đòi hỏi mức lương công bằng.

Solidarity among team members is crucial for achieving success.

Sự đoàn kết giữa các thành viên trong nhóm là rất quan trọng để đạt được thành công.

The students formed a strong solidarity to protest against the new school policy.

Những sinh viên đã hình thành một sự đoàn kết mạnh mẽ để phản đối chính sách nhà trường mới.

Solidarity is needed to overcome challenges and obstacles.

Đoàn kết là cần thiết để vượt qua những thử thách và trở ngại.

The union members showed solidarity by going on strike together.

Các thành viên công đoàn đã thể hiện sự đoàn kết bằng cách đình công cùng nhau.

Solidarity can help build a sense of belonging and community.

Đoàn kết có thể giúp xây dựng cảm giác thuộc về và cộng đồng.

The international community expressed solidarity with the victims of the natural disaster.

Cộng đồng quốc tế bày tỏ sự đoàn kết với các nạn nhân của thảm họa tự nhiên.

Solidarity is the key to achieving social justice and equality.

Đoàn kết là chìa khóa để đạt được công bằng xã hội và bình đẳng.

The team members showed solidarity by supporting each other through tough times.

Các thành viên trong nhóm đã thể hiện sự đoàn kết bằng cách hỗ trợ lẫn nhau vượt qua những thời điểm khó khăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay