hot soups
các món súp nóng
vegetable soups
các món súp rau
chicken soups
các món súp gà
creamy soups
các món súp kem
spicy soups
các món súp cay
clear soups
các món súp trong
instant soups
các món súp tức thời
fish soups
các món súp cá
bean soups
các món súp đậu
cold soups
các món súp lạnh
she loves to make different soups for dinner.
Cô ấy thích làm nhiều loại súp khác nhau cho bữa tối.
soups can be very nutritious and filling.
Súp có thể rất bổ dưỡng và no bụng.
he ordered two bowls of spicy soups.
Anh ấy đã gọi hai bát súp cay.
homemade soups are often better than store-bought ones.
Súp tự làm thường ngon hơn súp mua ở cửa hàng.
in winter, warm soups are very comforting.
Mùa đông, súp nóng rất ấm áp và dễ chịu.
she enjoys experimenting with different soups.
Cô ấy thích thử nghiệm với các loại súp khác nhau.
soups can be served as a starter or a main course.
Súp có thể dùng làm món khai vị hoặc món chính.
he prefers clear soups over creamy ones.
Anh ấy thích súp trong hơn súp kem.
there are many recipes available for healthy soups.
Có rất nhiều công thức nấu súp lành mạnh.
they enjoyed a variety of soups at the restaurant.
Họ đã thưởng thức nhiều loại súp khác nhau tại nhà hàng.
hot soups
các món súp nóng
vegetable soups
các món súp rau
chicken soups
các món súp gà
creamy soups
các món súp kem
spicy soups
các món súp cay
clear soups
các món súp trong
instant soups
các món súp tức thời
fish soups
các món súp cá
bean soups
các món súp đậu
cold soups
các món súp lạnh
she loves to make different soups for dinner.
Cô ấy thích làm nhiều loại súp khác nhau cho bữa tối.
soups can be very nutritious and filling.
Súp có thể rất bổ dưỡng và no bụng.
he ordered two bowls of spicy soups.
Anh ấy đã gọi hai bát súp cay.
homemade soups are often better than store-bought ones.
Súp tự làm thường ngon hơn súp mua ở cửa hàng.
in winter, warm soups are very comforting.
Mùa đông, súp nóng rất ấm áp và dễ chịu.
she enjoys experimenting with different soups.
Cô ấy thích thử nghiệm với các loại súp khác nhau.
soups can be served as a starter or a main course.
Súp có thể dùng làm món khai vị hoặc món chính.
he prefers clear soups over creamy ones.
Anh ấy thích súp trong hơn súp kem.
there are many recipes available for healthy soups.
Có rất nhiều công thức nấu súp lành mạnh.
they enjoyed a variety of soups at the restaurant.
Họ đã thưởng thức nhiều loại súp khác nhau tại nhà hàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay