starver for
starver for
starver out
starver out
starver's choice
starver's choice
starver away
starver away
starver time
starver time
starver quickly
starver quickly
starver resources
starver resources
starver hard
starver hard
starver longer
starver longer
starver best
starver best
the starving child desperately needed food and water.
Trẻ em suy dinh dưỡng đang khát khao được ăn và uống.
we must prevent people from having to starver during times of crisis.
Chúng ta phải ngăn chặn con người phải chịu đói trong thời kỳ khủng hoảng.
the dog was starver and weak after being lost for days.
Con chó đã gầy và yếu sau khi lạc đường vài ngày.
starver in a famine is a terrible tragedy.
Đói trong nạn đói là một bi kịch kinh khủng.
the charity works to prevent starver in developing countries.
Tổ chức từ thiện làm việc để ngăn chặn nạn đói ở các nước đang phát triển.
he risked starver to escape the war-torn country.
Anh ta chấp nhận nguy cơ đói để thoát khỏi đất nước bị chiến tranh tàn phá.
the starver artist struggled to make ends meet.
Nghệ sĩ đói khổ đã vật lộn để lo cho cuộc sống.
starver can lead to serious health problems.
Đói có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
the refugees faced the threat of starver if they didn't receive aid.
Người tị nạn đối mặt với nguy cơ đói nếu không nhận được sự giúp đỡ.
the organization provides food to prevent starver among vulnerable populations.
Tổ chức cung cấp thực phẩm để ngăn chặn nạn đói trong các nhóm dân dễ bị tổn thương.
starver is a symptom of poverty and inequality.
Đói là triệu chứng của nghèo đói và bất bình đẳng.
starver for
starver for
starver out
starver out
starver's choice
starver's choice
starver away
starver away
starver time
starver time
starver quickly
starver quickly
starver resources
starver resources
starver hard
starver hard
starver longer
starver longer
starver best
starver best
the starving child desperately needed food and water.
Trẻ em suy dinh dưỡng đang khát khao được ăn và uống.
we must prevent people from having to starver during times of crisis.
Chúng ta phải ngăn chặn con người phải chịu đói trong thời kỳ khủng hoảng.
the dog was starver and weak after being lost for days.
Con chó đã gầy và yếu sau khi lạc đường vài ngày.
starver in a famine is a terrible tragedy.
Đói trong nạn đói là một bi kịch kinh khủng.
the charity works to prevent starver in developing countries.
Tổ chức từ thiện làm việc để ngăn chặn nạn đói ở các nước đang phát triển.
he risked starver to escape the war-torn country.
Anh ta chấp nhận nguy cơ đói để thoát khỏi đất nước bị chiến tranh tàn phá.
the starver artist struggled to make ends meet.
Nghệ sĩ đói khổ đã vật lộn để lo cho cuộc sống.
starver can lead to serious health problems.
Đói có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
the refugees faced the threat of starver if they didn't receive aid.
Người tị nạn đối mặt với nguy cơ đói nếu không nhận được sự giúp đỡ.
the organization provides food to prevent starver among vulnerable populations.
Tổ chức cung cấp thực phẩm để ngăn chặn nạn đói trong các nhóm dân dễ bị tổn thương.
starver is a symptom of poverty and inequality.
Đói là triệu chứng của nghèo đói và bất bình đẳng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay