stipend

[Mỹ]/'staɪpend/
[Anh]/'staɪpɛnd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. khoản thanh toán, đặc biệt là lương cho một linh mục
Word Forms
số nhiềustipends

Cụm từ & Cách kết hợp

monthly stipend

trợ cấp hàng tháng

fixed stipend

trợ cấp cố định

education stipend

trợ cấp học phí

additional stipend

trợ cấp bổ sung

Câu ví dụ

a stipend for further research

một khoản trợ cấp cho nghiên cứu thêm.

the stipend in 1522 was a beggarly £26.

trợ cấp năm 1522 chỉ vẻn vẹn 26 bảng.

hopes to be awarded a stipend for further research.

hy vọng sẽ được trao trợ cấp để nghiên cứu thêm.

Increasingly, worried European governments are crafting natalist policies to nudge couples to have more children, from offering better child care to monthly stipends keyed to family size.

Ngày càng có nhiều chính phủ châu Âu lo lắng đang xây dựng các chính sách tăng sinh để khuyến khích các cặp vợ chồng sinh nhiều con hơn, từ việc cung cấp dịch vụ chăm sóc trẻ em tốt hơn đến các khoản trợ cấp hàng tháng liên kết với quy mô gia đình.

She receives a monthly stipend from her employer.

Cô ấy nhận được trợ cấp hàng tháng từ người sử dụng lao động.

The internship offers a stipend to cover living expenses.

Đề án thực tập cung cấp trợ cấp để trang trải chi phí sinh hoạt.

He was paid a stipend for his work as a research assistant.

Anh ấy được trả trợ cấp cho công việc của mình với tư cách là trợ lý nghiên cứu.

The stipend helped offset the costs of attending the conference.

Trợ cấp đã giúp bù đắp chi phí tham dự hội nghị.

Students on the program receive a stipend to support their studies.

Sinh viên trong chương trình nhận được trợ cấp để hỗ trợ việc học của họ.

The stipend was enough to cover basic necessities.

Trợ cấp là đủ để trang trải những nhu cầu cơ bản.

She used the stipend to pay for her textbooks.

Cô ấy đã sử dụng trợ cấp để trả tiền cho sách giáo khoa của mình.

The stipend is provided as an incentive for volunteers.

Trợ cấp được cung cấp như một ưu đãi cho những người tình nguyện.

The stipend is part of the compensation package for employees.

Trợ cấp là một phần của gói bồi thường cho nhân viên.

The stipend is intended to help cover additional expenses.

Trợ cấp được thiết kế để giúp trang trải thêm chi phí.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay