monthly stipends
kinh phí hàng tháng
scholarship stipends
kinh phí học bổng
research stipends
kinh phí nghiên cứu
living stipends
kinh phí sinh hoạt
educational stipends
kinh phí giáo dục
travel stipends
kinh phí đi lại
internship stipends
kinh phí thực tập
work stipends
kinh phí làm việc
government stipends
kinh phí của chính phủ
student stipends
kinh phí dành cho sinh viên
many students rely on stipends to cover their living expenses.
nhiều sinh viên dựa vào các khoản trợ cấp để trang trải chi phí sinh hoạt.
the university offers stipends for research assistants.
trường đại học cung cấp các khoản trợ cấp cho trợ lý nghiên cứu.
some internships provide stipends to help with costs.
một số kỳ thực tập cung cấp các khoản trợ cấp để hỗ trợ chi phí.
stipends can vary greatly depending on the field of study.
các khoản trợ cấp có thể khác nhau rất nhiều tùy thuộc vào chuyên ngành học.
she received a stipend for her participation in the program.
cô ấy đã nhận được một khoản trợ cấp cho sự tham gia của cô ấy vào chương trình.
stipends are often awarded based on academic performance.
các khoản trợ cấp thường được trao dựa trên thành tích học tập.
he used his stipend to buy books and supplies for school.
anh ấy đã sử dụng khoản trợ cấp của mình để mua sách và đồ dùng học tập.
many organizations offer stipends to attract talented interns.
nhiều tổ chức cung cấp các khoản trợ cấp để thu hút các thực tập sinh tài năng.
the government has increased stipends for low-income families.
chính phủ đã tăng các khoản trợ cấp cho các gia đình có thu nhập thấp.
her monthly stipend helps her manage her budget effectively.
khoản trợ cấp hàng tháng của cô ấy giúp cô ấy quản lý ngân sách hiệu quả.
monthly stipends
kinh phí hàng tháng
scholarship stipends
kinh phí học bổng
research stipends
kinh phí nghiên cứu
living stipends
kinh phí sinh hoạt
educational stipends
kinh phí giáo dục
travel stipends
kinh phí đi lại
internship stipends
kinh phí thực tập
work stipends
kinh phí làm việc
government stipends
kinh phí của chính phủ
student stipends
kinh phí dành cho sinh viên
many students rely on stipends to cover their living expenses.
nhiều sinh viên dựa vào các khoản trợ cấp để trang trải chi phí sinh hoạt.
the university offers stipends for research assistants.
trường đại học cung cấp các khoản trợ cấp cho trợ lý nghiên cứu.
some internships provide stipends to help with costs.
một số kỳ thực tập cung cấp các khoản trợ cấp để hỗ trợ chi phí.
stipends can vary greatly depending on the field of study.
các khoản trợ cấp có thể khác nhau rất nhiều tùy thuộc vào chuyên ngành học.
she received a stipend for her participation in the program.
cô ấy đã nhận được một khoản trợ cấp cho sự tham gia của cô ấy vào chương trình.
stipends are often awarded based on academic performance.
các khoản trợ cấp thường được trao dựa trên thành tích học tập.
he used his stipend to buy books and supplies for school.
anh ấy đã sử dụng khoản trợ cấp của mình để mua sách và đồ dùng học tập.
many organizations offer stipends to attract talented interns.
nhiều tổ chức cung cấp các khoản trợ cấp để thu hút các thực tập sinh tài năng.
the government has increased stipends for low-income families.
chính phủ đã tăng các khoản trợ cấp cho các gia đình có thu nhập thấp.
her monthly stipend helps her manage her budget effectively.
khoản trợ cấp hàng tháng của cô ấy giúp cô ấy quản lý ngân sách hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay