stormiest

[Mỹ]/ˈstɔːmi/
[Anh]/ˈstɔːrmi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. đặc trưng bởi các điều kiện thời tiết khắc nghiệt; mãnh liệt; thể hiện sự kích động hoặc tức giận

Cụm từ & Cách kết hợp

stormy weather

thời tiết bão bão

stormy seas

biển động

a stormy relationship

một mối quan hệ đầy sóng gió

stormy emotions

cảm xúc bão tố

a stormy night

một đêm bão tố

stormy skies

bầu trời giông bão

stormy sea

biển động

Câu ví dụ

a dark and stormy night.

Một đêm tối và đầy bão tố.

grey and stormy skies.

bầu trời xám và đầy bão tố.

a long and stormy debate.

một cuộc tranh luận dài và đầy bão tố.

a rough passage on the stormy sea.

một đoạn đường gập ghềnh trên biển bão.

The sailboat swayed on the stormy sea.

Chiếc thuyền buồm lắc lư trên biển bão tố.

Stormy applause rocked the hall.

Tiếng vỗ tay cuồng nhiệt đã làm rung chuyển hội trường.

They held a stormy discussion about this problem.

Họ đã tổ chức một cuộc thảo luận sôi nổi về vấn đề này.

a parlous journey on stormy seas.

một hành trình nguy hiểm trên biển bão tố.

The audience broke out into a stormy applause.

Khán giả vỡ òa trong tiếng vỗ tay náo nhiệt.

a stormy session of the European parliament

một phiên họp đầy giông bão của nghị viện Châu Âu.

Sailors wear oilskins in stormy weather.

Những thủy thủ mặc áo mưa dầu trong thời tiết bão tố.

The boat wallowed helplessly in the stormy sea.

Con thuyền lênh đênh vô ích trên biển bão.

The sailors cheated death in the stormy seas.

Những thủy thủ đã đánh lừa cái chết trên những biển đầy bão tố.

The stormy sea engulted the small motor sailboat.

Biển bão táp đã nhấn chìm chiếc thuyền buồm nhỏ bằng động cơ.

The stormy waves pounded against the rocks.

Những đợt sóng bão táp đã đập vào đá.

The arrow on the barometer was pointing to “Stormy”.

Mũi tên trên áp suất kế chỉ về phía “Bão”.

Very few people ventured to go out on that stormy night.

Rất ít người dám ra ngoài vào đêm bão tố đó.

At first she was very nervous about making the crossing in such stormy weather.

Lúc đầu, cô ấy rất lo lắng về việc vượt biển trong điều kiện thời tiết xấu như vậy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay