emotional stresses
những căng thẳng về mặt cảm xúc
work stresses
những căng thẳng trong công việc
physical stresses
những căng thẳng về thể chất
daily stresses
những căng thẳng hàng ngày
financial stresses
những căng thẳng về tài chính
social stresses
những căng thẳng về mặt xã hội
academic stresses
những căng thẳng về học tập
environmental stresses
những căng thẳng về môi trường
mental stresses
những căng thẳng về mặt tinh thần
relationship stresses
những căng thẳng về mối quan hệ
she stresses the importance of teamwork in her presentation.
Cô ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của tinh thần đồng đội trong bài thuyết trình của mình.
the teacher stresses the need for regular study habits.
Giáo viên nhấn mạnh sự cần thiết của thói quen học tập đều đặn.
he often stresses that health should come first.
Anh ấy thường xuyên nhấn mạnh rằng sức khỏe phải là ưu tiên hàng đầu.
the report stresses the urgency of climate action.
Báo cáo nhấn mạnh tính cấp bách của hành động khí hậu.
our coach stresses the importance of practice before competitions.
Huấn luyện viên của chúng tôi nhấn mạnh tầm quan trọng của việc luyện tập trước các cuộc thi.
the article stresses the benefits of a balanced diet.
Bài báo nhấn mạnh những lợi ích của một chế độ ăn cân bằng.
she stresses that communication is key to a successful relationship.
Cô ấy nhấn mạnh rằng giao tiếp là chìa khóa cho một mối quan hệ thành công.
the manager stresses the need for innovative solutions.
Người quản lý nhấn mạnh sự cần thiết của các giải pháp sáng tạo.
he stresses that punctuality is essential in the workplace.
Anh ấy nhấn mạnh rằng đúng giờ là điều cần thiết trong công sở.
the documentary stresses the impact of pollution on wildlife.
Nhật ký tài liệu nhấn mạnh tác động của ô nhiễm đến động vật hoang dã.
emotional stresses
những căng thẳng về mặt cảm xúc
work stresses
những căng thẳng trong công việc
physical stresses
những căng thẳng về thể chất
daily stresses
những căng thẳng hàng ngày
financial stresses
những căng thẳng về tài chính
social stresses
những căng thẳng về mặt xã hội
academic stresses
những căng thẳng về học tập
environmental stresses
những căng thẳng về môi trường
mental stresses
những căng thẳng về mặt tinh thần
relationship stresses
những căng thẳng về mối quan hệ
she stresses the importance of teamwork in her presentation.
Cô ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của tinh thần đồng đội trong bài thuyết trình của mình.
the teacher stresses the need for regular study habits.
Giáo viên nhấn mạnh sự cần thiết của thói quen học tập đều đặn.
he often stresses that health should come first.
Anh ấy thường xuyên nhấn mạnh rằng sức khỏe phải là ưu tiên hàng đầu.
the report stresses the urgency of climate action.
Báo cáo nhấn mạnh tính cấp bách của hành động khí hậu.
our coach stresses the importance of practice before competitions.
Huấn luyện viên của chúng tôi nhấn mạnh tầm quan trọng của việc luyện tập trước các cuộc thi.
the article stresses the benefits of a balanced diet.
Bài báo nhấn mạnh những lợi ích của một chế độ ăn cân bằng.
she stresses that communication is key to a successful relationship.
Cô ấy nhấn mạnh rằng giao tiếp là chìa khóa cho một mối quan hệ thành công.
the manager stresses the need for innovative solutions.
Người quản lý nhấn mạnh sự cần thiết của các giải pháp sáng tạo.
he stresses that punctuality is essential in the workplace.
Anh ấy nhấn mạnh rằng đúng giờ là điều cần thiết trong công sở.
the documentary stresses the impact of pollution on wildlife.
Nhật ký tài liệu nhấn mạnh tác động của ô nhiễm đến động vật hoang dã.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay