| số nhiều | strewings |
strewing flowers
rải hoa
strewing seeds
rải hạt giống
strewing leaves
rải lá
strewing dust
rải bụi
strewing papers
rải giấy
strewing rocks
rải đá
strewing crumbs
rải vụn bánh
strewing glitter
rải kim tuyến
strewing confetti
rải giấy bóng
strewing sand
rải cát
the children were strewing flowers along the path.
Những đứa trẻ đang rải hoa dọc theo con đường.
she was strewing seeds in the garden.
Cô ấy đang rải hạt giống trong vườn.
he enjoyed strewing confetti during the celebration.
Anh ấy thích rải giấy bóng đèn trong suốt buổi lễ.
the wind was strewing leaves all over the yard.
Gió đang thổi lá khắp sân.
they were strewing gifts on the table for the party.
Họ đang rải quà lên bàn cho bữa tiệc.
she was strewing breadcrumbs to attract the birds.
Cô ấy đang rải vụn bánh mì để thu hút chim.
he is known for strewing compliments wherever he goes.
Anh ấy nổi tiếng là người hay khen ngợi ở khắp nơi.
strewing the area with flowers created a beautiful scene.
Việc rải hoa trên khu vực đã tạo ra một cảnh đẹp.
they spent the afternoon strewing decorations for the festival.
Họ dành cả buổi chiều để trang trí cho lễ hội.
strewing the spices added flavor to the dish.
Việc rải gia vị đã làm tăng thêm hương vị cho món ăn.
strewing flowers
rải hoa
strewing seeds
rải hạt giống
strewing leaves
rải lá
strewing dust
rải bụi
strewing papers
rải giấy
strewing rocks
rải đá
strewing crumbs
rải vụn bánh
strewing glitter
rải kim tuyến
strewing confetti
rải giấy bóng
strewing sand
rải cát
the children were strewing flowers along the path.
Những đứa trẻ đang rải hoa dọc theo con đường.
she was strewing seeds in the garden.
Cô ấy đang rải hạt giống trong vườn.
he enjoyed strewing confetti during the celebration.
Anh ấy thích rải giấy bóng đèn trong suốt buổi lễ.
the wind was strewing leaves all over the yard.
Gió đang thổi lá khắp sân.
they were strewing gifts on the table for the party.
Họ đang rải quà lên bàn cho bữa tiệc.
she was strewing breadcrumbs to attract the birds.
Cô ấy đang rải vụn bánh mì để thu hút chim.
he is known for strewing compliments wherever he goes.
Anh ấy nổi tiếng là người hay khen ngợi ở khắp nơi.
strewing the area with flowers created a beautiful scene.
Việc rải hoa trên khu vực đã tạo ra một cảnh đẹp.
they spent the afternoon strewing decorations for the festival.
Họ dành cả buổi chiều để trang trí cho lễ hội.
strewing the spices added flavor to the dish.
Việc rải gia vị đã làm tăng thêm hương vị cho món ăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay