government subsidizes
chính phủ trợ cấp
program subsidizes
chương trình trợ cấp
fund subsidizes
quỹ trợ cấp
organization subsidizes
tổ chức trợ cấp
company subsidizes
công ty trợ cấp
state subsidizes
nhà nước trợ cấp
initiative subsidizes
sáng kiến trợ cấp
charity subsidizes
từ thiện trợ cấp
project subsidizes
dự án trợ cấp
entity subsidizes
thực thể trợ cấp
the government subsidizes renewable energy projects to promote sustainability.
chính phủ trợ cấp các dự án năng lượng tái tạo để thúc đẩy tính bền vững.
many universities subsidize student housing to make it more affordable.
nhiều trường đại học trợ cấp nhà ở cho sinh viên để giúp sinh viên có thể chi trả.
the company subsidizes employee health insurance to attract talent.
công ty trợ cấp bảo hiểm sức khỏe cho nhân viên để thu hút nhân tài.
local governments often subsidize public transportation to encourage its use.
các chính quyền địa phương thường trợ cấp giao thông công cộng để khuyến khích việc sử dụng.
the nonprofit organization subsidizes food for low-income families.
tổ chức phi lợi nhuận trợ cấp thực phẩm cho các gia đình có thu nhập thấp.
some countries subsidize farmers to ensure food security.
một số quốc gia trợ cấp nông dân để đảm bảo an ninh lương thực.
the school subsidizes extracurricular activities to enhance student engagement.
trường học trợ cấp các hoạt động ngoại khóa để tăng cường sự tham gia của học sinh.
the state subsidizes housing for the elderly to improve their living conditions.
nhà nước trợ cấp nhà ở cho người già để cải thiện điều kiện sống của họ.
businesses that invest in green technologies may receive subsidizes from the government.
các doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ xanh có thể nhận được trợ cấp từ chính phủ.
some health programs subsidize medications for patients in need.
một số chương trình y tế trợ cấp thuốc men cho bệnh nhân có nhu cầu.
government subsidizes
chính phủ trợ cấp
program subsidizes
chương trình trợ cấp
fund subsidizes
quỹ trợ cấp
organization subsidizes
tổ chức trợ cấp
company subsidizes
công ty trợ cấp
state subsidizes
nhà nước trợ cấp
initiative subsidizes
sáng kiến trợ cấp
charity subsidizes
từ thiện trợ cấp
project subsidizes
dự án trợ cấp
entity subsidizes
thực thể trợ cấp
the government subsidizes renewable energy projects to promote sustainability.
chính phủ trợ cấp các dự án năng lượng tái tạo để thúc đẩy tính bền vững.
many universities subsidize student housing to make it more affordable.
nhiều trường đại học trợ cấp nhà ở cho sinh viên để giúp sinh viên có thể chi trả.
the company subsidizes employee health insurance to attract talent.
công ty trợ cấp bảo hiểm sức khỏe cho nhân viên để thu hút nhân tài.
local governments often subsidize public transportation to encourage its use.
các chính quyền địa phương thường trợ cấp giao thông công cộng để khuyến khích việc sử dụng.
the nonprofit organization subsidizes food for low-income families.
tổ chức phi lợi nhuận trợ cấp thực phẩm cho các gia đình có thu nhập thấp.
some countries subsidize farmers to ensure food security.
một số quốc gia trợ cấp nông dân để đảm bảo an ninh lương thực.
the school subsidizes extracurricular activities to enhance student engagement.
trường học trợ cấp các hoạt động ngoại khóa để tăng cường sự tham gia của học sinh.
the state subsidizes housing for the elderly to improve their living conditions.
nhà nước trợ cấp nhà ở cho người già để cải thiện điều kiện sống của họ.
businesses that invest in green technologies may receive subsidizes from the government.
các doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ xanh có thể nhận được trợ cấp từ chính phủ.
some health programs subsidize medications for patients in need.
một số chương trình y tế trợ cấp thuốc men cho bệnh nhân có nhu cầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay