| số nhiều | succinctnesses |
with succinctness
với tính ngắn gọn
demonstrating succinctness
thể hiện tính ngắn gọn
pursuing succinctness
theo đuổi tính ngắn gọn
achieving succinctness
đạt được tính ngắn gọn
in succinctness
trong tính ngắn gọn
succinctness matters
tính ngắn gọn rất quan trọng
value succinctness
giá trị tính ngắn gọn
prioritizing succinctness
ưu tiên tính ngắn gọn
lacking succinctness
thiếu tính ngắn gọn
rewarding succinctness
phần thưởng cho tính ngắn gọn
the lawyer valued succinctness in his closing arguments.
luật sư đánh giá cao tính ngắn gọn trong phần tranh luận kết thúc của mình.
her email demonstrated a remarkable degree of succinctness.
email của cô ấy thể hiện một mức độ ngắn gọn đáng kể.
we praised the report for its clarity and succinctness.
chúng tôi đánh giá cao báo cáo vì tính rõ ràng và ngắn gọn của nó.
succinctness is key to effective communication in business.
tính ngắn gọn là yếu tố then chốt để giao tiếp hiệu quả trong kinh doanh.
the editor encouraged writers to prioritize succinctness.
biên tập viên khuyến khích các nhà văn ưu tiên tính ngắn gọn.
he aimed for succinctness in his presentation slides.
anh ấy hướng tới tính ngắn gọn trong các slide trình bày của mình.
succinctness and clarity are often intertwined qualities.
tính ngắn gọn và sự rõ ràng thường là những phẩm chất gắn liền với nhau.
the memo's succinctness made it easy to understand.
tính ngắn gọn của memo khiến nó dễ hiểu.
a hallmark of good writing is succinctness and precision.
một dấu hiệu của văn viết tốt là tính ngắn gọn và chính xác.
the speaker's succinctness kept the audience engaged.
tính ngắn gọn của diễn giả khiến khán giả luôn chú ý.
we rewarded the team for their succinctness in the proposal.
chúng tôi thưởng cho nhóm vì tính ngắn gọn của họ trong đề xuất.
with succinctness
với tính ngắn gọn
demonstrating succinctness
thể hiện tính ngắn gọn
pursuing succinctness
theo đuổi tính ngắn gọn
achieving succinctness
đạt được tính ngắn gọn
in succinctness
trong tính ngắn gọn
succinctness matters
tính ngắn gọn rất quan trọng
value succinctness
giá trị tính ngắn gọn
prioritizing succinctness
ưu tiên tính ngắn gọn
lacking succinctness
thiếu tính ngắn gọn
rewarding succinctness
phần thưởng cho tính ngắn gọn
the lawyer valued succinctness in his closing arguments.
luật sư đánh giá cao tính ngắn gọn trong phần tranh luận kết thúc của mình.
her email demonstrated a remarkable degree of succinctness.
email của cô ấy thể hiện một mức độ ngắn gọn đáng kể.
we praised the report for its clarity and succinctness.
chúng tôi đánh giá cao báo cáo vì tính rõ ràng và ngắn gọn của nó.
succinctness is key to effective communication in business.
tính ngắn gọn là yếu tố then chốt để giao tiếp hiệu quả trong kinh doanh.
the editor encouraged writers to prioritize succinctness.
biên tập viên khuyến khích các nhà văn ưu tiên tính ngắn gọn.
he aimed for succinctness in his presentation slides.
anh ấy hướng tới tính ngắn gọn trong các slide trình bày của mình.
succinctness and clarity are often intertwined qualities.
tính ngắn gọn và sự rõ ràng thường là những phẩm chất gắn liền với nhau.
the memo's succinctness made it easy to understand.
tính ngắn gọn của memo khiến nó dễ hiểu.
a hallmark of good writing is succinctness and precision.
một dấu hiệu của văn viết tốt là tính ngắn gọn và chính xác.
the speaker's succinctness kept the audience engaged.
tính ngắn gọn của diễn giả khiến khán giả luôn chú ý.
we rewarded the team for their succinctness in the proposal.
chúng tôi thưởng cho nhóm vì tính ngắn gọn của họ trong đề xuất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay