suffixing

[Mỹ]/ˈsʌfɪksɪŋ/
[Anh]/ˈsʌfɪksɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt.thêm một hậu tố
n.một hậu tố; một chỉ số dưới

Cụm từ & Cách kết hợp

suffixing words

các từ hậu tố

suffixing rules

các quy tắc hậu tố

suffixing process

quy trình hậu tố

suffixing techniques

các kỹ thuật hậu tố

suffixing patterns

các mẫu hậu tố

suffixing methods

các phương pháp hậu tố

suffixing examples

các ví dụ về hậu tố

suffixing strategies

các chiến lược hậu tố

suffixing options

các lựa chọn hậu tố

Câu ví dụ

suffixing is an essential process in language development.

việc thêm hậu tố là một quá trình quan trọng trong sự phát triển ngôn ngữ.

many languages use suffixing to modify word meanings.

nhiều ngôn ngữ sử dụng thêm hậu tố để thay đổi nghĩa của từ.

suffixing can create different grammatical forms of a word.

việc thêm hậu tố có thể tạo ra các hình thái ngữ pháp khác nhau của một từ.

in english, suffixing often changes a noun into a verb.

trong tiếng anh, việc thêm hậu tố thường thay đổi một danh từ thành một động từ.

suffixing is common in the formation of adjectives.

việc thêm hậu tố phổ biến trong việc hình thành tính từ.

understanding suffixing helps in learning new vocabulary.

hiểu về việc thêm hậu tố giúp học thêm từ vựng mới.

suffixing can indicate tense or plurality in verbs.

việc thêm hậu tố có thể chỉ ra thì hoặc số nhiều trong động từ.

suffixing in linguistics refers to adding elements to the end of words.

trong ngôn ngữ học, việc thêm hậu tố đề cập đến việc thêm các yếu tố vào cuối từ.

suffixing is a key feature of agglutinative languages.

việc thêm hậu tố là một đặc điểm quan trọng của các ngôn ngữ tổng hợp.

students often struggle with suffixing in their writing.

học sinh thường gặp khó khăn với việc thêm hậu tố trong bài viết của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay