suitcases

[Mỹ]/ˈsuːtkeɪsɪz/
[Anh]/ˈsuːtkeɪsɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.(plural) va li để mang theo quần áo và đồ dùng cá nhân trong chuyến du lịch

Cụm từ & Cách kết hợp

heavy suitcases

vali nặng

packed suitcases

vali đã được đóng gói

open suitcases

vali mở

traveling suitcases

vali đi du lịch

new suitcases

vali mới

matching suitcases

vali phù hợp

lost suitcases

vali bị mất

rolling suitcases

vali bánh xe

empty suitcases

vali trống

colorful suitcases

vali nhiều màu

Câu ví dụ

we packed our suitcases for the trip.

Chúng tôi đã chuẩn bị vali cho chuyến đi.

the suitcases were too heavy to lift.

Những chiếc vali quá nặng để nhấc.

she forgot her suitcases at the airport.

Cô ấy quên vali của mình ở sân bay.

he bought new suitcases for his vacation.

Anh ấy đã mua những chiếc vali mới cho kỳ nghỉ của mình.

they checked their suitcases at the counter.

Họ đã làm thủ tục gửi vali tại quầy.

my suitcases are packed and ready to go.

Vali của tôi đã được đóng gói và sẵn sàng đi.

we need to find a place to store our suitcases.

Chúng ta cần tìm một nơi để cất vali của mình.

she organized her suitcases by color.

Cô ấy đã sắp xếp vali của mình theo màu sắc.

the suitcases were lined up at the baggage claim.

Những chiếc vali được xếp hàng tại khu vực lấy hành lý.

he struggled to fit everything into his suitcases.

Anh ấy cố gắng nhét mọi thứ vào vali của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay