heavy suitcases
vali nặng
packed suitcases
vali đã được đóng gói
open suitcases
vali mở
traveling suitcases
vali đi du lịch
new suitcases
vali mới
matching suitcases
vali phù hợp
lost suitcases
vali bị mất
rolling suitcases
vali bánh xe
empty suitcases
vali trống
colorful suitcases
vali nhiều màu
we packed our suitcases for the trip.
Chúng tôi đã chuẩn bị vali cho chuyến đi.
the suitcases were too heavy to lift.
Những chiếc vali quá nặng để nhấc.
she forgot her suitcases at the airport.
Cô ấy quên vali của mình ở sân bay.
he bought new suitcases for his vacation.
Anh ấy đã mua những chiếc vali mới cho kỳ nghỉ của mình.
they checked their suitcases at the counter.
Họ đã làm thủ tục gửi vali tại quầy.
my suitcases are packed and ready to go.
Vali của tôi đã được đóng gói và sẵn sàng đi.
we need to find a place to store our suitcases.
Chúng ta cần tìm một nơi để cất vali của mình.
she organized her suitcases by color.
Cô ấy đã sắp xếp vali của mình theo màu sắc.
the suitcases were lined up at the baggage claim.
Những chiếc vali được xếp hàng tại khu vực lấy hành lý.
he struggled to fit everything into his suitcases.
Anh ấy cố gắng nhét mọi thứ vào vali của mình.
heavy suitcases
vali nặng
packed suitcases
vali đã được đóng gói
open suitcases
vali mở
traveling suitcases
vali đi du lịch
new suitcases
vali mới
matching suitcases
vali phù hợp
lost suitcases
vali bị mất
rolling suitcases
vali bánh xe
empty suitcases
vali trống
colorful suitcases
vali nhiều màu
we packed our suitcases for the trip.
Chúng tôi đã chuẩn bị vali cho chuyến đi.
the suitcases were too heavy to lift.
Những chiếc vali quá nặng để nhấc.
she forgot her suitcases at the airport.
Cô ấy quên vali của mình ở sân bay.
he bought new suitcases for his vacation.
Anh ấy đã mua những chiếc vali mới cho kỳ nghỉ của mình.
they checked their suitcases at the counter.
Họ đã làm thủ tục gửi vali tại quầy.
my suitcases are packed and ready to go.
Vali của tôi đã được đóng gói và sẵn sàng đi.
we need to find a place to store our suitcases.
Chúng ta cần tìm một nơi để cất vali của mình.
she organized her suitcases by color.
Cô ấy đã sắp xếp vali của mình theo màu sắc.
the suitcases were lined up at the baggage claim.
Những chiếc vali được xếp hàng tại khu vực lấy hành lý.
he struggled to fit everything into his suitcases.
Anh ấy cố gắng nhét mọi thứ vào vali của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay