suppresses competition
ngăn chặn sự cạnh tranh
suppresses dissent
ngăn chặn bất đồng
suppresses emotions
ngăn chặn cảm xúc
suppresses information
ngăn chặn thông tin
suppresses growth
ngăn chặn sự phát triển
suppresses noise
ngăn chặn tiếng ồn
suppresses pain
ngăn chặn nỗi đau
suppresses urges
ngăn chặn những thôi thúc
suppresses creativity
ngăn chặn sự sáng tạo
suppresses anxiety
ngăn chặn sự lo lắng
the medication suppresses the symptoms of the disease.
thuốc điều trị làm giảm các triệu chứng của bệnh.
fear often suppresses our ability to think clearly.
nỗi sợ thường xuyên kìm hãm khả năng tư duy rõ ràng của chúng ta.
the government suppresses dissent to maintain control.
chính phủ đàn áp sự bất đồng để duy trì quyền kiểm soát.
stress suppresses the immune system's function.
căng thẳng làm suy giảm chức năng của hệ thống miễn dịch.
she suppresses her emotions to stay strong.
cô ấy kìm nén cảm xúc của mình để giữ vững tinh thần.
he suppresses his laughter during serious meetings.
anh ấy kìm chế tiếng cười của mình trong các cuộc họp nghiêm túc.
this law suppresses freedom of expression.
luật này hạn chế quyền tự do ngôn luận.
the noise from the construction suppresses my concentration.
tiếng ồn từ công trình xây dựng làm tôi mất tập trung.
medication can suppress the body's natural responses.
thuốc có thể kìm hãm các phản ứng tự nhiên của cơ thể.
she suppresses her creativity in a rigid work environment.
cô ấy kìm hãm sự sáng tạo của mình trong một môi trường làm việc cứng nhắc.
suppresses competition
ngăn chặn sự cạnh tranh
suppresses dissent
ngăn chặn bất đồng
suppresses emotions
ngăn chặn cảm xúc
suppresses information
ngăn chặn thông tin
suppresses growth
ngăn chặn sự phát triển
suppresses noise
ngăn chặn tiếng ồn
suppresses pain
ngăn chặn nỗi đau
suppresses urges
ngăn chặn những thôi thúc
suppresses creativity
ngăn chặn sự sáng tạo
suppresses anxiety
ngăn chặn sự lo lắng
the medication suppresses the symptoms of the disease.
thuốc điều trị làm giảm các triệu chứng của bệnh.
fear often suppresses our ability to think clearly.
nỗi sợ thường xuyên kìm hãm khả năng tư duy rõ ràng của chúng ta.
the government suppresses dissent to maintain control.
chính phủ đàn áp sự bất đồng để duy trì quyền kiểm soát.
stress suppresses the immune system's function.
căng thẳng làm suy giảm chức năng của hệ thống miễn dịch.
she suppresses her emotions to stay strong.
cô ấy kìm nén cảm xúc của mình để giữ vững tinh thần.
he suppresses his laughter during serious meetings.
anh ấy kìm chế tiếng cười của mình trong các cuộc họp nghiêm túc.
this law suppresses freedom of expression.
luật này hạn chế quyền tự do ngôn luận.
the noise from the construction suppresses my concentration.
tiếng ồn từ công trình xây dựng làm tôi mất tập trung.
medication can suppress the body's natural responses.
thuốc có thể kìm hãm các phản ứng tự nhiên của cơ thể.
she suppresses her creativity in a rigid work environment.
cô ấy kìm hãm sự sáng tạo của mình trong một môi trường làm việc cứng nhắc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay