surviving

[Mỹ]/sɚ'vaɪv/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. vẫn còn tồn tại; không chết; vẫn còn sống.
Word Forms
hiện tại phân từsurviving

Cụm từ & Cách kết hợp

struggling to survive

đang phải vật lộn để tồn tại

surviving spouse

người vợ/chồng còn sống

Câu ví dụ

he has a fifty-fifty chance of surviving the operation.

anh ấy có cơ hội 50/50 để sống sót sau ca phẫu thuật.

the surviving bird made a few final despairing flaps.

chim sống sót đã vỗ cánh tuyệt vọng và yếu ớt vài lần cuối cùng.

It’s a romantic story of love surviving against all odds.

Đây là một câu chuyện tình lãng mạn về tình yêu sống sót trước mọi khó khăn.

he assembled the surviving members of the group for a tour.

anh ấy đã tập hợp những thành viên còn sống sót của nhóm để đi tham quan.

he found himself alone, possibly the only surviving officer.

Anh ta thấy mình cô đơn, có thể là sĩ quan duy nhất còn sống.

taken together, these measures would significantly improve people's chances of surviving a coach crash.

Khi xem xét tổng thể, những biện pháp này sẽ cải thiện đáng kể cơ hội sống sót của mọi người sau một vụ tai nạn xe khách.

The antibacterial action of the rhizomorph from the Armillaria mella was studied by the methods of agar diffusion, liquid cultivation and surviving bacteria count.

Hiệu quả kháng khuẩn của rhizomorph từ Armillaria mella được nghiên cứu bằng phương pháp khuếch tán agar, nuôi cấy lỏng và đếm số lượng vi khuẩn còn sót lại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay