sweetcorn

[Mỹ]/swiːtkɔːn/
[Anh]/swiːtkɔrn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại ngô với hạt ngọt

Cụm từ & Cách kết hợp

sweetcorn salad

salad ngô

sweetcorn soup

súp ngô

sweetcorn fritters

bánh rán ngô

sweetcorn bread

bánh mì ngô

sweetcorn kernels

hạt ngô

sweetcorn curry

cà ri ngô

sweetcorn dip

sốt nhúng ngô

sweetcorn tacos

tacos ngô

sweetcorn pizza

pizza ngô

sweetcorn stir-fry

xào ngô

Câu ví dụ

sweetcorn is a popular ingredient in many salads.

bắp cải ngọt là một nguyên liệu phổ biến trong nhiều món salad.

i love adding sweetcorn to my stir-fry dishes.

Tôi thích thêm bắp cải ngọt vào các món xào của mình.

sweetcorn can be enjoyed both fresh and canned.

Bắp cải ngọt có thể thưởng thức cả tươi và đóng hộp.

she made a delicious sweetcorn soup for dinner.

Cô ấy đã làm một món súp bắp cải ngọt ngon tuyệt cho bữa tối.

sweetcorn is often used in mexican cuisine.

Bắp cải ngọt thường được sử dụng trong ẩm thực Mexico.

we had sweetcorn on the cob at the barbecue.

Chúng tôi đã ăn bắp nướng tại buổi tiệc nướng.

sweetcorn is rich in vitamins and fiber.

Bắp cải ngọt giàu vitamin và chất xơ.

he bought a bag of frozen sweetcorn from the store.

Anh ấy đã mua một túi bắp cải ngọt đông lạnh từ cửa hàng.

sweetcorn can be a great addition to chili dishes.

Bắp cải ngọt có thể là một sự bổ sung tuyệt vời cho các món chili.

she enjoys sweetcorn fritters as a snack.

Cô ấy thích ăn bánh chiên bắp cải ngọt như một món ăn nhẹ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay