| số nhiều | tallnesses |
great tallness
độ cao lớn
natural tallness
độ cao tự nhiên
impressive tallness
độ cao ấn tượng
unusual tallness
độ cao bất thường
remarkable tallness
độ cao đáng chú ý
extreme tallness
độ cao cực độ
average tallness
độ cao trung bình
relative tallness
độ cao tương đối
overall tallness
độ cao tổng thể
perceived tallness
độ cao được nhận thấy
the tallness of the building impressed everyone.
Chiều cao của tòa nhà đã gây ấn tượng với mọi người.
her tallness gave her an advantage in basketball.
Chiều cao của cô ấy đã mang lại lợi thế trong bóng rổ.
tallness can often be seen as a sign of health.
Chiều cao thường có thể được xem là dấu hiệu của sức khỏe.
the tallness of the trees created a beautiful canopy.
Chiều cao của những cái cây đã tạo ra một tán cây tuyệt đẹp.
he was self-conscious about his tallness in school.
Anh ấy cảm thấy tự ti về chiều cao của mình khi còn đi học.
many models are chosen for their tallness.
Nhiều người mẫu được chọn vì chiều cao của họ.
her tallness made her stand out in the crowd.
Chiều cao của cô ấy khiến cô ấy nổi bật giữa đám đông.
tallness can be an advantage in some sports.
Chiều cao có thể là một lợi thế trong một số môn thể thao.
he admired the tallness of the mountains in the distance.
Anh ấy ngưỡng mộ chiều cao của những ngọn núi ở xa.
the tallness of the statue made it a popular tourist attraction.
Chiều cao của bức tượng khiến nó trở thành một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.
great tallness
độ cao lớn
natural tallness
độ cao tự nhiên
impressive tallness
độ cao ấn tượng
unusual tallness
độ cao bất thường
remarkable tallness
độ cao đáng chú ý
extreme tallness
độ cao cực độ
average tallness
độ cao trung bình
relative tallness
độ cao tương đối
overall tallness
độ cao tổng thể
perceived tallness
độ cao được nhận thấy
the tallness of the building impressed everyone.
Chiều cao của tòa nhà đã gây ấn tượng với mọi người.
her tallness gave her an advantage in basketball.
Chiều cao của cô ấy đã mang lại lợi thế trong bóng rổ.
tallness can often be seen as a sign of health.
Chiều cao thường có thể được xem là dấu hiệu của sức khỏe.
the tallness of the trees created a beautiful canopy.
Chiều cao của những cái cây đã tạo ra một tán cây tuyệt đẹp.
he was self-conscious about his tallness in school.
Anh ấy cảm thấy tự ti về chiều cao của mình khi còn đi học.
many models are chosen for their tallness.
Nhiều người mẫu được chọn vì chiều cao của họ.
her tallness made her stand out in the crowd.
Chiều cao của cô ấy khiến cô ấy nổi bật giữa đám đông.
tallness can be an advantage in some sports.
Chiều cao có thể là một lợi thế trong một số môn thể thao.
he admired the tallness of the mountains in the distance.
Anh ấy ngưỡng mộ chiều cao của những ngọn núi ở xa.
the tallness of the statue made it a popular tourist attraction.
Chiều cao của bức tượng khiến nó trở thành một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay