| số nhiều | tauntings |
taunting remarks
những lời chế nhạo
taunting laughter
tiếng cười chế nhạo
taunting words
những lời chế nhạo
taunting gesture
cử chỉ chế nhạo
taunting tone
giọng điệu chế nhạo
taunting challenge
thử thách chế nhạo
taunting voice
giọng chế nhạo
taunting smile
nụ cười chế nhạo
taunting behavior
hành vi chế nhạo
taunting comments
những bình luận chế nhạo
he couldn't ignore her taunting remarks.
anh ta không thể bỏ qua những lời chế nhạo của cô ấy.
the taunting laughter of the crowd echoed in the stadium.
tiếng cười chế nhạo của đám đông vang vọng khắp sân vận động.
she felt hurt by his taunting tone.
cô ấy cảm thấy tổn thương bởi giọng điệu chế nhạo của anh ấy.
his taunting behavior was uncalled for.
hành vi chế nhạo của anh ấy là không cần thiết.
they were taunting each other during the game.
họ chế nhạo lẫn nhau trong suốt trận đấu.
the taunting comments made her feel insecure.
những bình luận chế nhạo khiến cô ấy cảm thấy bất an.
he tried to brush off their taunting, but it bothered him.
anh ta cố gắng phớt lờ sự chế nhạo của họ, nhưng điều đó khiến anh ta khó chịu.
her taunting smile made him even more frustrated.
nụ cười chế nhạo của cô ấy khiến anh ấy càng thêm thất vọng.
taunting can lead to bullying if not addressed.
việc chế nhạo có thể dẫn đến bắt nạt nếu không được giải quyết.
he couldn't help but respond to her taunting challenges.
anh ta không thể không phản ứng lại những lời thách thức chế nhạo của cô ấy.
taunting remarks
những lời chế nhạo
taunting laughter
tiếng cười chế nhạo
taunting words
những lời chế nhạo
taunting gesture
cử chỉ chế nhạo
taunting tone
giọng điệu chế nhạo
taunting challenge
thử thách chế nhạo
taunting voice
giọng chế nhạo
taunting smile
nụ cười chế nhạo
taunting behavior
hành vi chế nhạo
taunting comments
những bình luận chế nhạo
he couldn't ignore her taunting remarks.
anh ta không thể bỏ qua những lời chế nhạo của cô ấy.
the taunting laughter of the crowd echoed in the stadium.
tiếng cười chế nhạo của đám đông vang vọng khắp sân vận động.
she felt hurt by his taunting tone.
cô ấy cảm thấy tổn thương bởi giọng điệu chế nhạo của anh ấy.
his taunting behavior was uncalled for.
hành vi chế nhạo của anh ấy là không cần thiết.
they were taunting each other during the game.
họ chế nhạo lẫn nhau trong suốt trận đấu.
the taunting comments made her feel insecure.
những bình luận chế nhạo khiến cô ấy cảm thấy bất an.
he tried to brush off their taunting, but it bothered him.
anh ta cố gắng phớt lờ sự chế nhạo của họ, nhưng điều đó khiến anh ta khó chịu.
her taunting smile made him even more frustrated.
nụ cười chế nhạo của cô ấy khiến anh ấy càng thêm thất vọng.
taunting can lead to bullying if not addressed.
việc chế nhạo có thể dẫn đến bắt nạt nếu không được giải quyết.
he couldn't help but respond to her taunting challenges.
anh ta không thể không phản ứng lại những lời thách thức chế nhạo của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay