tempts fate
thách thức số phận
tempts me
quyến rũ tôi
tempts us
quyến rũ chúng tôi
tempts you
quyến rũ bạn
tempts danger
thách thức nguy hiểm
tempts choice
thách thức sự lựa chọn
tempts desire
quyến rũ ham muốn
tempts attention
thách thức sự chú ý
tempts trouble
thách thức rắc rối
tempts greed
thách thức lòng tham
the dessert tempts everyone at the party.
Món tráng miệng quyến rũ tất cả mọi người tại bữa tiệc.
she tempts fate by taking risks.
Cô ấy thách thức số phận bằng cách chấp nhận rủi ro.
the advertisement tempts consumers with discounts.
Quảng cáo quyến rũ người tiêu dùng bằng các chương trình giảm giá.
he tempts his friends to join the adventure.
Anh ấy dụ dỗ bạn bè của mình tham gia cuộc phiêu lưu.
the new game tempts players with exciting features.
Trò chơi mới quyến rũ người chơi bằng những tính năng thú vị.
she tempts him to try a new restaurant.
Cô ấy dụ anh ấy đến thử một nhà hàng mới.
the idea of a vacation tempts us all.
Ý tưởng về một kỳ nghỉ quyến rũ tất cả chúng ta.
he tempts his colleagues with a fun project.
Anh ấy dụ đồng nghiệp của mình với một dự án thú vị.
the promise of a bonus tempts employees to work harder.
Lời hứa về một khoản thưởng quyến rũ nhân viên làm việc chăm chỉ hơn.
she tempts fate by driving without a seatbelt.
Cô ấy thách thức số phận bằng cách lái xe mà không thắt dây an toàn.
tempts fate
thách thức số phận
tempts me
quyến rũ tôi
tempts us
quyến rũ chúng tôi
tempts you
quyến rũ bạn
tempts danger
thách thức nguy hiểm
tempts choice
thách thức sự lựa chọn
tempts desire
quyến rũ ham muốn
tempts attention
thách thức sự chú ý
tempts trouble
thách thức rắc rối
tempts greed
thách thức lòng tham
the dessert tempts everyone at the party.
Món tráng miệng quyến rũ tất cả mọi người tại bữa tiệc.
she tempts fate by taking risks.
Cô ấy thách thức số phận bằng cách chấp nhận rủi ro.
the advertisement tempts consumers with discounts.
Quảng cáo quyến rũ người tiêu dùng bằng các chương trình giảm giá.
he tempts his friends to join the adventure.
Anh ấy dụ dỗ bạn bè của mình tham gia cuộc phiêu lưu.
the new game tempts players with exciting features.
Trò chơi mới quyến rũ người chơi bằng những tính năng thú vị.
she tempts him to try a new restaurant.
Cô ấy dụ anh ấy đến thử một nhà hàng mới.
the idea of a vacation tempts us all.
Ý tưởng về một kỳ nghỉ quyến rũ tất cả chúng ta.
he tempts his colleagues with a fun project.
Anh ấy dụ đồng nghiệp của mình với một dự án thú vị.
the promise of a bonus tempts employees to work harder.
Lời hứa về một khoản thưởng quyến rũ nhân viên làm việc chăm chỉ hơn.
she tempts fate by driving without a seatbelt.
Cô ấy thách thức số phận bằng cách lái xe mà không thắt dây an toàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay