thread-like structure
cấu trúc như sợi chỉ
thread-like strands
dây sợi như sợi chỉ
thread-like appearance
hiện diện như sợi chỉ
thread-like veins
mạch máu như sợi chỉ
thread-like fibers
sợi như sợi chỉ
thread-like tendrils
mãnh như sợi chỉ
thread-like rivers
sông như sợi chỉ
thread-like patterns
hoa văn như sợi chỉ
thread-like glow
ánh sáng như sợi chỉ
thread-like trails
dấu vết như sợi chỉ
the river wound through the valley, a thread-like ribbon of silver.
Con sông uốn lượn qua thung lũng, một dải lụa bạc.
she traced a thread-like pattern on the dusty windowpane.
Cô ấy vẽ một họa tiết như sợi chỉ trên tấm kính bụi.
the spider spun a thread-like web between the branches.
Con nhện giăng một mạng nhện như sợi chỉ giữa các cành cây.
he remembered a thread-like connection to his childhood home.
Anh nhớ về một mối liên hệ mong manh với ngôi nhà thời thơ ấu của mình.
the fog hung in the air, forming thread-like tendrils.
Khói sương mù bao phủ không khí, tạo thành những sợi chỉ mỏng manh.
a thread-like trail led deeper into the forest.
Một con đường mòn như sợi chỉ dẫn sâu hơn vào rừng.
the data showed a thread-like relationship between the variables.
Dữ liệu cho thấy một mối quan hệ mong manh giữa các biến số.
she wore a necklace with thread-like strands of pearls.
Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ với những sợi ngọc trai như sợi chỉ.
the artist used thread-like brushstrokes to create the effect.
Nghệ sĩ đã sử dụng những nét vẽ như sợi chỉ để tạo hiệu ứng.
he felt a thread-like hope flicker in his heart.
Anh cảm thấy một niềm hy vọng mong manh lóe lên trong trái tim mình.
the vines grew in a thread-like fashion up the wall.
Những dây leo mọc lên theo kiểu như sợi chỉ trên tường.
thread-like structure
cấu trúc như sợi chỉ
thread-like strands
dây sợi như sợi chỉ
thread-like appearance
hiện diện như sợi chỉ
thread-like veins
mạch máu như sợi chỉ
thread-like fibers
sợi như sợi chỉ
thread-like tendrils
mãnh như sợi chỉ
thread-like rivers
sông như sợi chỉ
thread-like patterns
hoa văn như sợi chỉ
thread-like glow
ánh sáng như sợi chỉ
thread-like trails
dấu vết như sợi chỉ
the river wound through the valley, a thread-like ribbon of silver.
Con sông uốn lượn qua thung lũng, một dải lụa bạc.
she traced a thread-like pattern on the dusty windowpane.
Cô ấy vẽ một họa tiết như sợi chỉ trên tấm kính bụi.
the spider spun a thread-like web between the branches.
Con nhện giăng một mạng nhện như sợi chỉ giữa các cành cây.
he remembered a thread-like connection to his childhood home.
Anh nhớ về một mối liên hệ mong manh với ngôi nhà thời thơ ấu của mình.
the fog hung in the air, forming thread-like tendrils.
Khói sương mù bao phủ không khí, tạo thành những sợi chỉ mỏng manh.
a thread-like trail led deeper into the forest.
Một con đường mòn như sợi chỉ dẫn sâu hơn vào rừng.
the data showed a thread-like relationship between the variables.
Dữ liệu cho thấy một mối quan hệ mong manh giữa các biến số.
she wore a necklace with thread-like strands of pearls.
Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ với những sợi ngọc trai như sợi chỉ.
the artist used thread-like brushstrokes to create the effect.
Nghệ sĩ đã sử dụng những nét vẽ như sợi chỉ để tạo hiệu ứng.
he felt a thread-like hope flicker in his heart.
Anh cảm thấy một niềm hy vọng mong manh lóe lên trong trái tim mình.
the vines grew in a thread-like fashion up the wall.
Những dây leo mọc lên theo kiểu như sợi chỉ trên tường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay