thumbing a ride
bắt xe đi nhờ
thumbing through
xem lướt qua
thumbing pages
xem lướt các trang
thumbing a book
xem lướt một cuốn sách
thumbing past
xem lướt qua
thumbing around
xem lướt xung quanh
thumbing through files
xem lướt qua các file
thumbing the phone
tắt/mở điện thoại
thumbing a signal
gửi tín hiệu bằng ngón tay
thumbing the channel
chuyển kênh bằng ngón tay
he was thumbing through an old photo album, reminiscing about the past.
Anh ấy đang lật xem một cuốn album ảnh cũ, hồi tưởng về quá khứ.
she was thumbing through the magazine while waiting for her appointment.
Cô ấy đang lật xem tạp chí trong khi chờ cuộc hẹn.
the student was thumbing through the textbook for key information.
Sinh viên đang lật xem sách giáo khoa để tìm thông tin quan trọng.
i enjoy thumbing through antique books in the bookstore.
Tôi thích lật xem những cuốn sách cổ trong hiệu sách.
he was thumbing through the newspaper, looking for the sports section.
Anh ấy đang lật xem tờ báo, tìm phần thể thao.
she was thumbing through the menu, deciding what to order.
Cô ấy đang lật xem thực đơn, quyết định nên gọi món gì.
the researcher was thumbing through scientific articles for relevant data.
Nhà nghiên cứu đang lật xem các bài báo khoa học để tìm dữ liệu liên quan.
he was thumbing through the catalog, searching for a specific item.
Anh ấy đang lật xem danh mục, tìm một mặt hàng cụ thể.
she was thumbing through the files on her computer, trying to find the report.
Cô ấy đang lật xem các tệp trên máy tính của mình, cố gắng tìm báo cáo.
the child was thumbing through a picture book, captivated by the illustrations.
Đứa trẻ đang lật xem một cuốn sách hình, bị thu hút bởi những hình minh họa.
he was thumbing through the options on the website, comparing prices.
Anh ấy đang lật xem các tùy chọn trên trang web, so sánh giá cả.
thumbing a ride
bắt xe đi nhờ
thumbing through
xem lướt qua
thumbing pages
xem lướt các trang
thumbing a book
xem lướt một cuốn sách
thumbing past
xem lướt qua
thumbing around
xem lướt xung quanh
thumbing through files
xem lướt qua các file
thumbing the phone
tắt/mở điện thoại
thumbing a signal
gửi tín hiệu bằng ngón tay
thumbing the channel
chuyển kênh bằng ngón tay
he was thumbing through an old photo album, reminiscing about the past.
Anh ấy đang lật xem một cuốn album ảnh cũ, hồi tưởng về quá khứ.
she was thumbing through the magazine while waiting for her appointment.
Cô ấy đang lật xem tạp chí trong khi chờ cuộc hẹn.
the student was thumbing through the textbook for key information.
Sinh viên đang lật xem sách giáo khoa để tìm thông tin quan trọng.
i enjoy thumbing through antique books in the bookstore.
Tôi thích lật xem những cuốn sách cổ trong hiệu sách.
he was thumbing through the newspaper, looking for the sports section.
Anh ấy đang lật xem tờ báo, tìm phần thể thao.
she was thumbing through the menu, deciding what to order.
Cô ấy đang lật xem thực đơn, quyết định nên gọi món gì.
the researcher was thumbing through scientific articles for relevant data.
Nhà nghiên cứu đang lật xem các bài báo khoa học để tìm dữ liệu liên quan.
he was thumbing through the catalog, searching for a specific item.
Anh ấy đang lật xem danh mục, tìm một mặt hàng cụ thể.
she was thumbing through the files on her computer, trying to find the report.
Cô ấy đang lật xem các tệp trên máy tính của mình, cố gắng tìm báo cáo.
the child was thumbing through a picture book, captivated by the illustrations.
Đứa trẻ đang lật xem một cuốn sách hình, bị thu hút bởi những hình minh họa.
he was thumbing through the options on the website, comparing prices.
Anh ấy đang lật xem các tùy chọn trên trang web, so sánh giá cả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay