I'm ticklish on the feet.
Tôi dễ bị tick ở chân.
her skill in evading ticklish questions.
kỹ năng của cô ấy trong việc tránh những câu hỏi khó xử.
"It's a very ticklish business, Mr. Steger," put in the manager, yieldingly, and yet with a slight whimper in his voice.
“Đó là một công việc rất khó xử, ông Steger,” người quản lý nói, nhượng bộ, nhưng giọng anh ta vẫn hơi rên rỉ.
She is very ticklish on her feet.
Cô ấy rất dễ bị tick ở chân.
Ticklish situations can make him nervous.
Những tình huống khó xử có thể khiến anh ấy lo lắng.
He has a ticklish sense of humor.
Anh ấy có khiếu hài hước tinh tế.
Ticklish subjects should be approached with care.
Những chủ đề khó xử nên được tiếp cận một cách thận trọng.
The comedian's jokes were ticklish but hilarious.
Những câu đùa của người làm hề rất khó xử nhưng rất hài hước.
She tried to hide her ticklish laughter.
Cô ấy cố gắng che giấu tiếng cười tick của mình.
His ticklish fingers made him a great piano player.
Những ngón tay tick của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người chơi piano tuyệt vời.
Ticklish situations require delicate handling.
Những tình huống khó xử đòi hỏi sự xử lý tinh tế.
Ticklish memories from the past resurfaced.
Những ký ức khó xử từ quá khứ trỗi dậy.
She found his ticklish spot and couldn't resist tickling him.
Cô ấy tìm thấy điểm tick của anh ấy và không thể không véo anh ấy.
I'm ticklish on the feet.
Tôi dễ bị tick ở chân.
her skill in evading ticklish questions.
kỹ năng của cô ấy trong việc tránh những câu hỏi khó xử.
"It's a very ticklish business, Mr. Steger," put in the manager, yieldingly, and yet with a slight whimper in his voice.
“Đó là một công việc rất khó xử, ông Steger,” người quản lý nói, nhượng bộ, nhưng giọng anh ta vẫn hơi rên rỉ.
She is very ticklish on her feet.
Cô ấy rất dễ bị tick ở chân.
Ticklish situations can make him nervous.
Những tình huống khó xử có thể khiến anh ấy lo lắng.
He has a ticklish sense of humor.
Anh ấy có khiếu hài hước tinh tế.
Ticklish subjects should be approached with care.
Những chủ đề khó xử nên được tiếp cận một cách thận trọng.
The comedian's jokes were ticklish but hilarious.
Những câu đùa của người làm hề rất khó xử nhưng rất hài hước.
She tried to hide her ticklish laughter.
Cô ấy cố gắng che giấu tiếng cười tick của mình.
His ticklish fingers made him a great piano player.
Những ngón tay tick của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người chơi piano tuyệt vời.
Ticklish situations require delicate handling.
Những tình huống khó xử đòi hỏi sự xử lý tinh tế.
Ticklish memories from the past resurfaced.
Những ký ức khó xử từ quá khứ trỗi dậy.
She found his ticklish spot and couldn't resist tickling him.
Cô ấy tìm thấy điểm tick của anh ấy và không thể không véo anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay