tighter grip
cố gắng nắm chặt hơn
tighter schedule
lịch trình chặt chẽ hơn
tighter security
an ninh nghiêm ngặt hơn
tighter budget
ngân sách chặt chẽ hơn
tighter control
kiểm soát chặt chẽ hơn
tighter deadlines
thời hạn chặt chẽ hơn
tighter regulations
quy định nghiêm ngặt hơn
tighter competition
cạnh tranh khốc liệt hơn
tighter coordination
phối hợp chặt chẽ hơn
tighter bonds
mối quan hệ chặt chẽ hơn
the belt feels tighter after i ate.
đai quần cảm thấy chật hơn sau khi tôi ăn.
we need to hold the rope tighter.
chúng ta cần giữ dây thừng chặt hơn.
she pulled the lid tighter to keep the food fresh.
Cô ấy kéo nắp đậy chặt hơn để giữ cho thức ăn tươi ngon.
he wrapped the bandage tighter around the wound.
Anh ta quấn băng gạc chặt hơn quanh vết thương.
the competition is getting tighter this year.
cuộc thi năm nay đang trở nên căng thẳng hơn.
make sure the screws are tightened tighter.
Hãy chắc chắn rằng các vít đã được siết chặt hơn.
her grip on the steering wheel became tighter.
Nắm tay cô ấy trên vô lăng chặt hơn.
the deadline is approaching, so we need to work tighter.
Thời hạn sắp đến, vì vậy chúng ta cần làm việc chặt chẽ hơn.
he wore his shoes tighter for better support.
Anh ấy đi giày chặt hơn để có độ hỗ trợ tốt hơn.
our budget is getting tighter each month.
Ngân sách của chúng tôi đang ngày càng eo hẹp hơn mỗi tháng.
tighter grip
cố gắng nắm chặt hơn
tighter schedule
lịch trình chặt chẽ hơn
tighter security
an ninh nghiêm ngặt hơn
tighter budget
ngân sách chặt chẽ hơn
tighter control
kiểm soát chặt chẽ hơn
tighter deadlines
thời hạn chặt chẽ hơn
tighter regulations
quy định nghiêm ngặt hơn
tighter competition
cạnh tranh khốc liệt hơn
tighter coordination
phối hợp chặt chẽ hơn
tighter bonds
mối quan hệ chặt chẽ hơn
the belt feels tighter after i ate.
đai quần cảm thấy chật hơn sau khi tôi ăn.
we need to hold the rope tighter.
chúng ta cần giữ dây thừng chặt hơn.
she pulled the lid tighter to keep the food fresh.
Cô ấy kéo nắp đậy chặt hơn để giữ cho thức ăn tươi ngon.
he wrapped the bandage tighter around the wound.
Anh ta quấn băng gạc chặt hơn quanh vết thương.
the competition is getting tighter this year.
cuộc thi năm nay đang trở nên căng thẳng hơn.
make sure the screws are tightened tighter.
Hãy chắc chắn rằng các vít đã được siết chặt hơn.
her grip on the steering wheel became tighter.
Nắm tay cô ấy trên vô lăng chặt hơn.
the deadline is approaching, so we need to work tighter.
Thời hạn sắp đến, vì vậy chúng ta cần làm việc chặt chẽ hơn.
he wore his shoes tighter for better support.
Anh ấy đi giày chặt hơn để có độ hỗ trợ tốt hơn.
our budget is getting tighter each month.
Ngân sách của chúng tôi đang ngày càng eo hẹp hơn mỗi tháng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay