ceramic tiles
gạch ceramic
laying tiles
lát gạch
bathroom tiles
gạch phòng tắm
patterned tiles
gạch hoa văn
reset tiles
thiết lập lại gạch
install tiles
lắp đặt gạch
cleaning tiles
vệ sinh gạch
mosaic tiles
gạch mosaic
tile floor
sàn gạch
matching tiles
gạch phù hợp
the bathroom floor was covered in beautiful blue tiles.
Sàn phòng tắm được lát bằng những viên gạch màu xanh lam tuyệt đẹp.
we carefully laid the tiles, ensuring each one was perfectly aligned.
Chúng tôi cẩn thận lát gạch, đảm bảo mỗi viên đều thẳng hàng hoàn hảo.
the mosaic tiles created a stunning visual effect on the wall.
Những viên gạch khảm đã tạo ra hiệu ứng thị giác tuyệt đẹp trên tường.
he spent hours arranging the tiles in a complex pattern.
Anh ấy đã dành hàng giờ để sắp xếp các viên gạch thành một mẫu phức tạp.
the kitchen backsplash was made of glossy ceramic tiles.
Mặt sau bếp được làm bằng gạch ceramic bóng.
we need to buy more tiles to finish the project.
Chúng ta cần mua thêm gạch để hoàn thành dự án.
the old house had cracked and uneven tiles throughout.
Ngôi nhà cũ có những viên gạch nứt và không đều khắp nơi.
she used small glass tiles to decorate the countertop.
Cô ấy sử dụng gạch kính nhỏ để trang trí mặt bàn.
the pool was lined with shimmering turquoise tiles.
Hồ bơi được lát bằng những viên gạch màu ngọc lam lấp lánh.
he removed the old tiles and prepared the surface for new ones.
Anh ta đã tháo những viên gạch cũ và chuẩn bị bề mặt cho những viên mới.
the contractor recommended porcelain tiles for their durability.
Nhà thầu khuyên dùng gạch porcelain vì độ bền của chúng.
we swept up the tile dust after installing the new floor.
Chúng tôi quét sạch bụi gạch sau khi lắp đặt sàn mới.
ceramic tiles
gạch ceramic
laying tiles
lát gạch
bathroom tiles
gạch phòng tắm
patterned tiles
gạch hoa văn
reset tiles
thiết lập lại gạch
install tiles
lắp đặt gạch
cleaning tiles
vệ sinh gạch
mosaic tiles
gạch mosaic
tile floor
sàn gạch
matching tiles
gạch phù hợp
the bathroom floor was covered in beautiful blue tiles.
Sàn phòng tắm được lát bằng những viên gạch màu xanh lam tuyệt đẹp.
we carefully laid the tiles, ensuring each one was perfectly aligned.
Chúng tôi cẩn thận lát gạch, đảm bảo mỗi viên đều thẳng hàng hoàn hảo.
the mosaic tiles created a stunning visual effect on the wall.
Những viên gạch khảm đã tạo ra hiệu ứng thị giác tuyệt đẹp trên tường.
he spent hours arranging the tiles in a complex pattern.
Anh ấy đã dành hàng giờ để sắp xếp các viên gạch thành một mẫu phức tạp.
the kitchen backsplash was made of glossy ceramic tiles.
Mặt sau bếp được làm bằng gạch ceramic bóng.
we need to buy more tiles to finish the project.
Chúng ta cần mua thêm gạch để hoàn thành dự án.
the old house had cracked and uneven tiles throughout.
Ngôi nhà cũ có những viên gạch nứt và không đều khắp nơi.
she used small glass tiles to decorate the countertop.
Cô ấy sử dụng gạch kính nhỏ để trang trí mặt bàn.
the pool was lined with shimmering turquoise tiles.
Hồ bơi được lát bằng những viên gạch màu ngọc lam lấp lánh.
he removed the old tiles and prepared the surface for new ones.
Anh ta đã tháo những viên gạch cũ và chuẩn bị bề mặt cho những viên mới.
the contractor recommended porcelain tiles for their durability.
Nhà thầu khuyên dùng gạch porcelain vì độ bền của chúng.
we swept up the tile dust after installing the new floor.
Chúng tôi quét sạch bụi gạch sau khi lắp đặt sàn mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay