tiles

[Mỹ]/[ˈtaɪlz]/
[Anh]/[ˈtaɪlz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. phủ một sàn nhà hoặc tường bằng gạch; lợp mái bằng gạch
n. những mảnh đá, gốm hoặc vật liệu khác dùng để lát sàn hoặc tường; một mảnh vuông hoặc hình dạng khác của vật liệu dùng để tạo hình trên sàn hoặc tường, đặc biệt là trên mái; một mảnh vuông hoặc chữ nhật nhỏ bằng vật liệu dùng để che phủ một bề mặt, chẳng hạn như phòng tắm hoặc bếp

Cụm từ & Cách kết hợp

ceramic tiles

gạch ceramic

laying tiles

lát gạch

bathroom tiles

gạch phòng tắm

patterned tiles

gạch hoa văn

reset tiles

thiết lập lại gạch

install tiles

lắp đặt gạch

cleaning tiles

vệ sinh gạch

mosaic tiles

gạch mosaic

tile floor

sàn gạch

matching tiles

gạch phù hợp

Câu ví dụ

the bathroom floor was covered in beautiful blue tiles.

Sàn phòng tắm được lát bằng những viên gạch màu xanh lam tuyệt đẹp.

we carefully laid the tiles, ensuring each one was perfectly aligned.

Chúng tôi cẩn thận lát gạch, đảm bảo mỗi viên đều thẳng hàng hoàn hảo.

the mosaic tiles created a stunning visual effect on the wall.

Những viên gạch khảm đã tạo ra hiệu ứng thị giác tuyệt đẹp trên tường.

he spent hours arranging the tiles in a complex pattern.

Anh ấy đã dành hàng giờ để sắp xếp các viên gạch thành một mẫu phức tạp.

the kitchen backsplash was made of glossy ceramic tiles.

Mặt sau bếp được làm bằng gạch ceramic bóng.

we need to buy more tiles to finish the project.

Chúng ta cần mua thêm gạch để hoàn thành dự án.

the old house had cracked and uneven tiles throughout.

Ngôi nhà cũ có những viên gạch nứt và không đều khắp nơi.

she used small glass tiles to decorate the countertop.

Cô ấy sử dụng gạch kính nhỏ để trang trí mặt bàn.

the pool was lined with shimmering turquoise tiles.

Hồ bơi được lát bằng những viên gạch màu ngọc lam lấp lánh.

he removed the old tiles and prepared the surface for new ones.

Anh ta đã tháo những viên gạch cũ và chuẩn bị bề mặt cho những viên mới.

the contractor recommended porcelain tiles for their durability.

Nhà thầu khuyên dùng gạch porcelain vì độ bền của chúng.

we swept up the tile dust after installing the new floor.

Chúng tôi quét sạch bụi gạch sau khi lắp đặt sàn mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay