tomes

[Mỹ]/təʊmz/
[Anh]/toʊmz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một quyển sách lớn và nặng; một tập hoặc sách

Cụm từ & Cách kết hợp

ancient tomes

luật cổ

mystical tomes

luật huyền bí

forgotten tomes

luật bị lãng quên

sacred tomes

luật thiêng liêng

rare tomes

luật hiếm có

historical tomes

luật lịch sử

arcane tomes

luật bí thuật

profound tomes

luật sâu sắc

legendary tomes

luật huyền thoại

Câu ví dụ

he has written several tomes on philosophy.

anh ấy đã viết nhiều cuốn sách triết học.

the library contains ancient tomes that are rarely read.

thư viện chứa đựng những cuốn sách cổ mà ít khi được đọc.

she spent years collecting tomes of historical significance.

cô ấy đã dành nhiều năm để sưu tầm những cuốn sách có ý nghĩa lịch sử.

his tomes on science are well-respected in academic circles.

những cuốn sách khoa học của anh ấy được đánh giá cao trong giới học thuật.

the scholar published a series of tomes about world cultures.

nhà học giả đã xuất bản một loạt các cuốn sách về các nền văn hóa trên thế giới.

reading those tomes requires a lot of dedication.

đọc những cuốn sách đó đòi hỏi rất nhiều sự tận tâm.

many tomes were lost in the fire, much to our dismay.

nhiều cuốn sách đã bị mất trong đám cháy, thật đáng tiếc.

the tomes were filled with intricate illustrations.

những cuốn sách được lấp đầy với những hình minh họa phức tạp.

he often references tomes from the 18th century.

anh ấy thường xuyên tham khảo những cuốn sách từ thế kỷ 18.

her collection of tomes is the envy of many collectors.

bộ sưu tập sách của cô ấy là niềm ghen tị của nhiều nhà sưu tập.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay