tooting a horn
túm còi
tooting around
túm còi xung quanh
tooting whistle
tiếng còi
tooting loudly
túm còi lớn
tooting up
túm còi lên
tooting noises
tiếng còi
tooting away
túm còi đi
tooting machine
máy thổi còi
tooting gently
túm còi nhẹ nhàng
tooting around town
túm còi quanh thị trấn
the old car was tooting its horn impatiently at the intersection.
Chiếc xe cũ đang liên tục bấm còi một cách thiếu kiên nhẫn tại ngã tư.
he was tooting a merry tune on his harmonica.
Anh ấy đang thổi một giai điệu vui vẻ trên cây harmonica của mình.
the steam engine was tooting loudly as it pulled into the station.
Chiếc tàu hơi nước đang thổi còi ầm ĩ khi nó vào nhà ga.
i could hear a train tooting in the distance.
Tôi có thể nghe thấy một chuyến tàu đang thổi còi ở xa.
the ship was tooting a signal to acknowledge the other vessel.
Con tàu đang thổi một tín hiệu để xác nhận với tàu khác.
the playful puppy was tooting and barking at the mailman.
Chú chó con tinh nghịch đang sủa và thổi còi vào người đưa thư.
the foghorn was tooting a warning signal across the harbor.
Còi báo hiệu trên biển đang thổi một tín hiệu cảnh báo trên khắp cảng.
the band was tooting a lively fanfare to announce the arrival.
Ban nhạc đang thổi một màn fanfare sôi động để thông báo về sự xuất hiện.
the child was tooting on a toy whistle with delight.
Đứa trẻ đang thổi một chiếc còi đồ chơi với sự thích thú.
the factory whistle was tooting to signal the end of the shift.
Tiếng còi nhà máy đang thổi để báo hiệu kết thúc ca làm việc.
the little boy was tooting a silly song to his teddy bear.
Cậu bé đang thổi một bài hát ngốc nghếch cho gấu bông của mình.
tooting a horn
túm còi
tooting around
túm còi xung quanh
tooting whistle
tiếng còi
tooting loudly
túm còi lớn
tooting up
túm còi lên
tooting noises
tiếng còi
tooting away
túm còi đi
tooting machine
máy thổi còi
tooting gently
túm còi nhẹ nhàng
tooting around town
túm còi quanh thị trấn
the old car was tooting its horn impatiently at the intersection.
Chiếc xe cũ đang liên tục bấm còi một cách thiếu kiên nhẫn tại ngã tư.
he was tooting a merry tune on his harmonica.
Anh ấy đang thổi một giai điệu vui vẻ trên cây harmonica của mình.
the steam engine was tooting loudly as it pulled into the station.
Chiếc tàu hơi nước đang thổi còi ầm ĩ khi nó vào nhà ga.
i could hear a train tooting in the distance.
Tôi có thể nghe thấy một chuyến tàu đang thổi còi ở xa.
the ship was tooting a signal to acknowledge the other vessel.
Con tàu đang thổi một tín hiệu để xác nhận với tàu khác.
the playful puppy was tooting and barking at the mailman.
Chú chó con tinh nghịch đang sủa và thổi còi vào người đưa thư.
the foghorn was tooting a warning signal across the harbor.
Còi báo hiệu trên biển đang thổi một tín hiệu cảnh báo trên khắp cảng.
the band was tooting a lively fanfare to announce the arrival.
Ban nhạc đang thổi một màn fanfare sôi động để thông báo về sự xuất hiện.
the child was tooting on a toy whistle with delight.
Đứa trẻ đang thổi một chiếc còi đồ chơi với sự thích thú.
the factory whistle was tooting to signal the end of the shift.
Tiếng còi nhà máy đang thổi để báo hiệu kết thúc ca làm việc.
the little boy was tooting a silly song to his teddy bear.
Cậu bé đang thổi một bài hát ngốc nghếch cho gấu bông của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay