trebling

Tần suất: Rất cao

Dịch

trebling tripling.

Cụm từ & Cách kết hợp

trebling sales

tăng gấp ba doanh số

trebling the workforce

tăng gấp ba lực lượng lao động

trebling in size

tăng gấp ba về kích thước

Câu ví dụ

When the glazier falls in the far South Pole, we all feel the trebling under our feet.

Khi người thợ làm kính bị ngã ở Nam Cực xa xôi, chúng ta đều cảm thấy sự ba lần dưới chân mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay