The experience has been tremendously educational.
Kinh nghiệm đã vô cùng mang lại nhiều kiến thức.
The spectacle of Xerxes’s defeat tremendously reinforced the traditional conviction that pride goes before a fall.
Khán giả chứng kiến thất bại của Xerxes đã củng cố mạnh mẽ niềm tin truyền thống rằng tự phụ đi trước thất bại.
Traditional fabrics are combined specially to create tremendously contemporary and seductive figures.Crepes, tulles, satins, organzine and gazar.
Các loại vải truyền thống được kết hợp đặc biệt để tạo ra những hình dáng đương đại và quyến rũ vô cùng. Crepes, tulles, satins, organzine và gazar.
She has improved tremendously in her piano skills.
Cô ấy đã cải thiện đáng kể về kỹ năng chơi piano.
The company has grown tremendously in the past year.
Công ty đã phát triển đáng kể trong năm qua.
He is tremendously talented in playing the guitar.
Anh ấy có tài năng chơi guitar vô cùng xuất sắc.
The impact of the pandemic has been tremendously negative on the economy.
Tác động của đại dịch đã vô cùng tiêu cực đến nền kinh tế.
The team worked tremendously hard to win the championship.
Đội đã làm việc vô cùng chăm chỉ để giành chức vô địch.
She is tremendously dedicated to her work.
Cô ấy vô cùng tận tâm với công việc của mình.
The new technology has helped to improve efficiency tremendously.
Công nghệ mới đã giúp cải thiện hiệu quả đáng kể.
The restaurant is tremendously popular among locals.
Nhà hàng rất được ưa chuộng trong giới địa phương.
The success of the project was due to the team's tremendously collaborative efforts.
Thành công của dự án là nhờ những nỗ lực hợp tác vô cùng hiệu quả của đội.
His speech was tremendously inspiring to the audience.
Bài phát biểu của anh ấy vô cùng truyền cảm hứng cho khán giả.
The experience has been tremendously educational.
Kinh nghiệm đã vô cùng mang lại nhiều kiến thức.
The spectacle of Xerxes’s defeat tremendously reinforced the traditional conviction that pride goes before a fall.
Khán giả chứng kiến thất bại của Xerxes đã củng cố mạnh mẽ niềm tin truyền thống rằng tự phụ đi trước thất bại.
Traditional fabrics are combined specially to create tremendously contemporary and seductive figures.Crepes, tulles, satins, organzine and gazar.
Các loại vải truyền thống được kết hợp đặc biệt để tạo ra những hình dáng đương đại và quyến rũ vô cùng. Crepes, tulles, satins, organzine và gazar.
She has improved tremendously in her piano skills.
Cô ấy đã cải thiện đáng kể về kỹ năng chơi piano.
The company has grown tremendously in the past year.
Công ty đã phát triển đáng kể trong năm qua.
He is tremendously talented in playing the guitar.
Anh ấy có tài năng chơi guitar vô cùng xuất sắc.
The impact of the pandemic has been tremendously negative on the economy.
Tác động của đại dịch đã vô cùng tiêu cực đến nền kinh tế.
The team worked tremendously hard to win the championship.
Đội đã làm việc vô cùng chăm chỉ để giành chức vô địch.
She is tremendously dedicated to her work.
Cô ấy vô cùng tận tâm với công việc của mình.
The new technology has helped to improve efficiency tremendously.
Công nghệ mới đã giúp cải thiện hiệu quả đáng kể.
The restaurant is tremendously popular among locals.
Nhà hàng rất được ưa chuộng trong giới địa phương.
The success of the project was due to the team's tremendously collaborative efforts.
Thành công của dự án là nhờ những nỗ lực hợp tác vô cùng hiệu quả của đội.
His speech was tremendously inspiring to the audience.
Bài phát biểu của anh ấy vô cùng truyền cảm hứng cho khán giả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay