truces

[Mỹ]/ˈtruːsɪz/
[Anh]/ˈtruːsɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của thỏa thuận ngừng bắn; các thỏa thuận để ngừng chiến đấu; thỏa thuận ngừng bắn; các thỏa thuận để ngừng tranh cãi; các khoảng dừng trong xung đột

Cụm từ & Cách kết hợp

temporary truces

các lệnh ngừng bắn tạm thời

peace truces

các lệnh ngừng bắn hòa bình

ceasefire truces

các lệnh ngừng bắn

humanitarian truces

các lệnh ngừng bắn nhân đạo

mutual truces

các lệnh ngừng bắn lẫn nhau

local truces

các lệnh ngừng bắn địa phương

short-term truces

các lệnh ngừng bắn ngắn hạn

bilateral truces

các lệnh ngừng bắn song phương

formal truces

các lệnh ngừng bắn chính thức

unilateral truces

các lệnh ngừng bắn đơn phương

Câu ví dụ

during the negotiations, both sides agreed to a series of truces.

Trong quá trình đàm phán, cả hai bên đã đồng ý với một loạt các lệnh ngừng bắn.

truces can lead to lasting peace if properly managed.

Các lệnh ngừng bắn có thể dẫn đến hòa bình lâu dài nếu được quản lý tốt.

the two countries signed truces to end the ongoing conflict.

Hai quốc gia đã ký các lệnh ngừng bắn để kết thúc cuộc xung đột đang diễn ra.

after months of fighting, truces were finally established.

Sau nhiều tháng chiến đấu, các lệnh ngừng bắn cuối cùng cũng đã được thiết lập.

truces often require third-party mediation to be effective.

Các lệnh ngừng bắn thường đòi hỏi sự trung gian của bên thứ ba để có hiệu quả.

in times of war, truces can provide much-needed humanitarian aid.

Trong thời chiến, các lệnh ngừng bắn có thể cung cấp viện trợ nhân đạo rất cần thiết.

historical truces have shaped the boundaries of many nations.

Các lệnh ngừng bắn lịch sử đã định hình biên giới của nhiều quốc gia.

they called for truces to allow civilians to escape the violence.

Họ kêu gọi lệnh ngừng bắn để cho phép dân thường thoát khỏi bạo lực.

truces can be fragile and require constant communication.

Các lệnh ngừng bắn có thể mong manh và đòi hỏi giao tiếp liên tục.

the truces were celebrated by communities on both sides of the conflict.

Các lệnh ngừng bắn đã được cộng đồng ở cả hai bên cuộc xung đột ăn mừng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay