temporary truces
các lệnh ngừng bắn tạm thời
peace truces
các lệnh ngừng bắn hòa bình
ceasefire truces
các lệnh ngừng bắn
humanitarian truces
các lệnh ngừng bắn nhân đạo
mutual truces
các lệnh ngừng bắn lẫn nhau
local truces
các lệnh ngừng bắn địa phương
short-term truces
các lệnh ngừng bắn ngắn hạn
bilateral truces
các lệnh ngừng bắn song phương
formal truces
các lệnh ngừng bắn chính thức
unilateral truces
các lệnh ngừng bắn đơn phương
during the negotiations, both sides agreed to a series of truces.
Trong quá trình đàm phán, cả hai bên đã đồng ý với một loạt các lệnh ngừng bắn.
truces can lead to lasting peace if properly managed.
Các lệnh ngừng bắn có thể dẫn đến hòa bình lâu dài nếu được quản lý tốt.
the two countries signed truces to end the ongoing conflict.
Hai quốc gia đã ký các lệnh ngừng bắn để kết thúc cuộc xung đột đang diễn ra.
after months of fighting, truces were finally established.
Sau nhiều tháng chiến đấu, các lệnh ngừng bắn cuối cùng cũng đã được thiết lập.
truces often require third-party mediation to be effective.
Các lệnh ngừng bắn thường đòi hỏi sự trung gian của bên thứ ba để có hiệu quả.
in times of war, truces can provide much-needed humanitarian aid.
Trong thời chiến, các lệnh ngừng bắn có thể cung cấp viện trợ nhân đạo rất cần thiết.
historical truces have shaped the boundaries of many nations.
Các lệnh ngừng bắn lịch sử đã định hình biên giới của nhiều quốc gia.
they called for truces to allow civilians to escape the violence.
Họ kêu gọi lệnh ngừng bắn để cho phép dân thường thoát khỏi bạo lực.
truces can be fragile and require constant communication.
Các lệnh ngừng bắn có thể mong manh và đòi hỏi giao tiếp liên tục.
the truces were celebrated by communities on both sides of the conflict.
Các lệnh ngừng bắn đã được cộng đồng ở cả hai bên cuộc xung đột ăn mừng.
temporary truces
các lệnh ngừng bắn tạm thời
peace truces
các lệnh ngừng bắn hòa bình
ceasefire truces
các lệnh ngừng bắn
humanitarian truces
các lệnh ngừng bắn nhân đạo
mutual truces
các lệnh ngừng bắn lẫn nhau
local truces
các lệnh ngừng bắn địa phương
short-term truces
các lệnh ngừng bắn ngắn hạn
bilateral truces
các lệnh ngừng bắn song phương
formal truces
các lệnh ngừng bắn chính thức
unilateral truces
các lệnh ngừng bắn đơn phương
during the negotiations, both sides agreed to a series of truces.
Trong quá trình đàm phán, cả hai bên đã đồng ý với một loạt các lệnh ngừng bắn.
truces can lead to lasting peace if properly managed.
Các lệnh ngừng bắn có thể dẫn đến hòa bình lâu dài nếu được quản lý tốt.
the two countries signed truces to end the ongoing conflict.
Hai quốc gia đã ký các lệnh ngừng bắn để kết thúc cuộc xung đột đang diễn ra.
after months of fighting, truces were finally established.
Sau nhiều tháng chiến đấu, các lệnh ngừng bắn cuối cùng cũng đã được thiết lập.
truces often require third-party mediation to be effective.
Các lệnh ngừng bắn thường đòi hỏi sự trung gian của bên thứ ba để có hiệu quả.
in times of war, truces can provide much-needed humanitarian aid.
Trong thời chiến, các lệnh ngừng bắn có thể cung cấp viện trợ nhân đạo rất cần thiết.
historical truces have shaped the boundaries of many nations.
Các lệnh ngừng bắn lịch sử đã định hình biên giới của nhiều quốc gia.
they called for truces to allow civilians to escape the violence.
Họ kêu gọi lệnh ngừng bắn để cho phép dân thường thoát khỏi bạo lực.
truces can be fragile and require constant communication.
Các lệnh ngừng bắn có thể mong manh và đòi hỏi giao tiếp liên tục.
the truces were celebrated by communities on both sides of the conflict.
Các lệnh ngừng bắn đã được cộng đồng ở cả hai bên cuộc xung đột ăn mừng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay