twofold

[Mỹ]/'tuːfəʊld/
[Anh]/'tufold/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. gấp đôi; gấp hai lần
adv. theo cách gấp đôi; đến mức gấp hai lần

Câu ví dụ

The benefits of exercise are twofold: physical and mental.

Những lợi ích của việc tập thể dục là twofold: thể chất và tinh thần.

She has twofold responsibilities as a teacher and a parent.

Cô ấy có twofold trách nhiệm: vừa là giáo viên vừa là phụ huynh.

The project aims to achieve twofold objectives: increase revenue and reduce costs.

Mục tiêu của dự án là twofold: tăng doanh thu và giảm chi phí.

Her success was twofold: hard work and determination.

Thành công của cô ấy là twofold: sự chăm chỉ và quyết tâm.

The company's growth strategy is twofold: expanding into new markets and improving existing products.

Chiến lược tăng trưởng của công ty là twofold: mở rộng sang thị trường mới và cải thiện các sản phẩm hiện có.

The book provides a twofold analysis of the issue from both historical and sociological perspectives.

Cuốn sách cung cấp một twofold phân tích về vấn đề từ cả góc độ lịch sử và xã hội học.

His decision had a twofold impact on the company: it reduced costs but also affected employee morale.

Quyết định của anh ấy có tác động twofold đến công ty: nó giảm chi phí nhưng cũng ảnh hưởng đến tinh thần của nhân viên.

The new policy aims to bring twofold benefits to employees: better work-life balance and increased job satisfaction.

Chính sách mới nhằm mục đích mang lại twofold lợi ích cho nhân viên: sự cân bằng tốt hơn giữa công việc và cuộc sống và sự hài lòng trong công việc tăng lên.

The study found that the relationship between stress and health is twofold: it can have negative effects but also motivate individuals to make positive changes.

Nghiên cứu cho thấy mối quan hệ giữa căng thẳng và sức khỏe là twofold: nó có thể có tác động tiêu cực nhưng cũng có thể thúc đẩy mọi người thực hiện những thay đổi tích cực.

The film's success was twofold: it entertained audiences and sparked important conversations about social issues.

Sự thành công của bộ phim là twofold: nó giải trí cho khán giả và khơi dậy những cuộc trò chuyện quan trọng về các vấn đề xã hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay