unarguably true
không thể tranh cãi được
unarguably the best
tốt nhất không thể tranh cãi
unarguably significant
quan trọng không thể tranh cãi
unarguably clear
rõ ràng không thể tranh cãi
unarguably successful
thành công không thể tranh cãi
being unarguably
đang không thể tranh cãi
unarguably essential
quan trọng không thể tranh cãi
unarguably superior
vượt trội không thể tranh cãi
unarguably valid
hợp lệ không thể tranh cãi
unarguably impressive
ấn tượng không thể tranh cãi
the evidence presented was unarguably compelling to the jury.
Bằng chứng được trình bày rõ ràng là rất thuyết phục đối với bồi thẩm đoàn.
her talent as a musician is unarguably exceptional.
Tài năng của cô ấy với tư cách là một nhạc sĩ rõ ràng là phi thường.
the impact of climate change is unarguably a global concern.
Tác động của biến đổi khí hậu rõ ràng là một mối quan tâm toàn cầu.
his dedication to the project was unarguably impressive.
Sự tận tâm của anh ấy với dự án rõ ràng là rất ấn tượng.
the film's success at the box office was unarguably remarkable.
Sự thành công của bộ phim tại phòng vé rõ ràng là phi thường.
the benefits of exercise are unarguably well-established.
Những lợi ích của việc tập thể dục rõ ràng là đã được chứng minh.
the team's victory was unarguably deserved after their hard work.
Chiến thắng của đội bóng rõ ràng là xứng đáng sau những nỗ lực chăm chỉ của họ.
the importance of education is unarguably vital for progress.
Tầm quan trọng của giáo dục rõ ràng là vô cùng quan trọng cho sự tiến bộ.
the city's growth has been unarguably rapid in recent years.
Sự phát triển của thành phố rõ ràng là rất nhanh chóng trong những năm gần đây.
the company's commitment to sustainability is unarguably commendable.
Cam kết của công ty đối với tính bền vững rõ ràng là rất đáng khen ngợi.
the beauty of the landscape was unarguably breathtaking.
Vẻ đẹp của cảnh quan rõ ràng là ngoạn mục.
unarguably true
không thể tranh cãi được
unarguably the best
tốt nhất không thể tranh cãi
unarguably significant
quan trọng không thể tranh cãi
unarguably clear
rõ ràng không thể tranh cãi
unarguably successful
thành công không thể tranh cãi
being unarguably
đang không thể tranh cãi
unarguably essential
quan trọng không thể tranh cãi
unarguably superior
vượt trội không thể tranh cãi
unarguably valid
hợp lệ không thể tranh cãi
unarguably impressive
ấn tượng không thể tranh cãi
the evidence presented was unarguably compelling to the jury.
Bằng chứng được trình bày rõ ràng là rất thuyết phục đối với bồi thẩm đoàn.
her talent as a musician is unarguably exceptional.
Tài năng của cô ấy với tư cách là một nhạc sĩ rõ ràng là phi thường.
the impact of climate change is unarguably a global concern.
Tác động của biến đổi khí hậu rõ ràng là một mối quan tâm toàn cầu.
his dedication to the project was unarguably impressive.
Sự tận tâm của anh ấy với dự án rõ ràng là rất ấn tượng.
the film's success at the box office was unarguably remarkable.
Sự thành công của bộ phim tại phòng vé rõ ràng là phi thường.
the benefits of exercise are unarguably well-established.
Những lợi ích của việc tập thể dục rõ ràng là đã được chứng minh.
the team's victory was unarguably deserved after their hard work.
Chiến thắng của đội bóng rõ ràng là xứng đáng sau những nỗ lực chăm chỉ của họ.
the importance of education is unarguably vital for progress.
Tầm quan trọng của giáo dục rõ ràng là vô cùng quan trọng cho sự tiến bộ.
the city's growth has been unarguably rapid in recent years.
Sự phát triển của thành phố rõ ràng là rất nhanh chóng trong những năm gần đây.
the company's commitment to sustainability is unarguably commendable.
Cam kết của công ty đối với tính bền vững rõ ràng là rất đáng khen ngợi.
the beauty of the landscape was unarguably breathtaking.
Vẻ đẹp của cảnh quan rõ ràng là ngoạn mục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay