unarguably

[Mỹ]/[ʌnˈɑːɡjʊəbli]/
[Anh]/[ənˈɑːrɡjʊəbli]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. Bất khả tranh, không thể tranh cãi; không thể phủ nhận; không cần tranh luận.

Cụm từ & Cách kết hợp

unarguably true

không thể tranh cãi được

unarguably the best

tốt nhất không thể tranh cãi

unarguably significant

quan trọng không thể tranh cãi

unarguably clear

rõ ràng không thể tranh cãi

unarguably successful

thành công không thể tranh cãi

being unarguably

đang không thể tranh cãi

unarguably essential

quan trọng không thể tranh cãi

unarguably superior

vượt trội không thể tranh cãi

unarguably valid

hợp lệ không thể tranh cãi

unarguably impressive

ấn tượng không thể tranh cãi

Câu ví dụ

the evidence presented was unarguably compelling to the jury.

Bằng chứng được trình bày rõ ràng là rất thuyết phục đối với bồi thẩm đoàn.

her talent as a musician is unarguably exceptional.

Tài năng của cô ấy với tư cách là một nhạc sĩ rõ ràng là phi thường.

the impact of climate change is unarguably a global concern.

Tác động của biến đổi khí hậu rõ ràng là một mối quan tâm toàn cầu.

his dedication to the project was unarguably impressive.

Sự tận tâm của anh ấy với dự án rõ ràng là rất ấn tượng.

the film's success at the box office was unarguably remarkable.

Sự thành công của bộ phim tại phòng vé rõ ràng là phi thường.

the benefits of exercise are unarguably well-established.

Những lợi ích của việc tập thể dục rõ ràng là đã được chứng minh.

the team's victory was unarguably deserved after their hard work.

Chiến thắng của đội bóng rõ ràng là xứng đáng sau những nỗ lực chăm chỉ của họ.

the importance of education is unarguably vital for progress.

Tầm quan trọng của giáo dục rõ ràng là vô cùng quan trọng cho sự tiến bộ.

the city's growth has been unarguably rapid in recent years.

Sự phát triển của thành phố rõ ràng là rất nhanh chóng trong những năm gần đây.

the company's commitment to sustainability is unarguably commendable.

Cam kết của công ty đối với tính bền vững rõ ràng là rất đáng khen ngợi.

the beauty of the landscape was unarguably breathtaking.

Vẻ đẹp của cảnh quan rõ ràng là ngoạn mục.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay