an unbeatable team; an unbeatable sales record.
một đội không thể đánh bại; một kỷ lục bán hàng không thể đánh bại.
the shop sells bikes at unbeatable prices.
Cửa hàng bán xe đạp với giá không thể đánh bại.
History shows that New Zealand are almost unbeatable by British teams on their own turf.
Lịch sử cho thấy rằng New Zealand gần như không thể đánh bại bởi các đội bóng Anh trên sân nhà của họ.
He now has an almost unbeatable lead over his rivals.
Bây giờ anh ấy có một lợi thế gần như không thể đánh bại so với đối thủ của mình.
The team's performance was unbeatable throughout the season.
Phong độ của đội là không thể đánh bại trong suốt mùa giải.
She has an unbeatable talent for playing the piano.
Cô ấy có một tài năng chơi piano không thể đánh bại.
Their customer service is unbeatable, always going above and beyond.
Dịch vụ khách hàng của họ là không thể đánh bại, luôn vượt quá mong đợi.
He has an unbeatable record in the long jump event.
Anh ấy có một kỷ lục không thể đánh bại ở nội dung nhảy xa.
The restaurant's signature dish is truly unbeatable.
Món ăn đặc trưng của nhà hàng thực sự là không thể đánh bại.
Her determination to succeed is truly unbeatable.
Sự quyết tâm thành công của cô ấy thực sự là không thể đánh bại.
Their team spirit is unbeatable, always supporting each other.
Tinh thần đồng đội của họ là không thể đánh bại, luôn luôn hỗ trợ lẫn nhau.
The company offers unbeatable prices for their high-quality products.
Công ty cung cấp giá cả không thể đánh bại cho các sản phẩm chất lượng cao của họ.
His skill in negotiation is unbeatable, always getting the best deals.
Kỹ năng đàm phán của anh ấy là không thể đánh bại, luôn luôn đạt được những giao dịch tốt nhất.
The champion boxer has an unbeatable winning streak.
Người vô địch quyền anh có chuỗi chiến thắng không thể đánh bại.
an unbeatable team; an unbeatable sales record.
một đội không thể đánh bại; một kỷ lục bán hàng không thể đánh bại.
the shop sells bikes at unbeatable prices.
Cửa hàng bán xe đạp với giá không thể đánh bại.
History shows that New Zealand are almost unbeatable by British teams on their own turf.
Lịch sử cho thấy rằng New Zealand gần như không thể đánh bại bởi các đội bóng Anh trên sân nhà của họ.
He now has an almost unbeatable lead over his rivals.
Bây giờ anh ấy có một lợi thế gần như không thể đánh bại so với đối thủ của mình.
The team's performance was unbeatable throughout the season.
Phong độ của đội là không thể đánh bại trong suốt mùa giải.
She has an unbeatable talent for playing the piano.
Cô ấy có một tài năng chơi piano không thể đánh bại.
Their customer service is unbeatable, always going above and beyond.
Dịch vụ khách hàng của họ là không thể đánh bại, luôn vượt quá mong đợi.
He has an unbeatable record in the long jump event.
Anh ấy có một kỷ lục không thể đánh bại ở nội dung nhảy xa.
The restaurant's signature dish is truly unbeatable.
Món ăn đặc trưng của nhà hàng thực sự là không thể đánh bại.
Her determination to succeed is truly unbeatable.
Sự quyết tâm thành công của cô ấy thực sự là không thể đánh bại.
Their team spirit is unbeatable, always supporting each other.
Tinh thần đồng đội của họ là không thể đánh bại, luôn luôn hỗ trợ lẫn nhau.
The company offers unbeatable prices for their high-quality products.
Công ty cung cấp giá cả không thể đánh bại cho các sản phẩm chất lượng cao của họ.
His skill in negotiation is unbeatable, always getting the best deals.
Kỹ năng đàm phán của anh ấy là không thể đánh bại, luôn luôn đạt được những giao dịch tốt nhất.
The champion boxer has an unbeatable winning streak.
Người vô địch quyền anh có chuỗi chiến thắng không thể đánh bại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay