freedom unchains
tự do giải phóng
love unchains
tình yêu giải phóng
fear unchains
sự sợ hãi giải phóng
hope unchains
hy vọng giải phóng
passion unchains
đam mê giải phóng
truth unchains
sự thật giải phóng
creativity unchains
sáng tạo giải phóng
knowledge unchains
tri thức giải phóng
spirit unchains
tinh thần giải phóng
imagination unchains
tưởng tượng giải phóng
the new policy unchains the potential of our team.
nguyên tắc mới giải phóng tiềm năng của đội ngũ của chúng tôi.
education unchains individuals from ignorance.
giáo dục giải phóng mọi người khỏi sự thiếu hiểu biết.
her creativity unchains new ideas for the project.
sự sáng tạo của cô ấy giải phóng những ý tưởng mới cho dự án.
music unchains emotions that words cannot express.
âm nhạc giải phóng những cảm xúc mà lời nói không thể diễn tả.
the book unchains the reader's imagination.
cuốn sách giải phóng trí tưởng tượng của người đọc.
his actions unchains the truth behind the mystery.
hành động của anh ấy giải phóng sự thật đằng sau bí ẩn.
the new software unchains the workflow of the company.
phần mềm mới giải phóng quy trình làm việc của công ty.
friendship unchains a sense of belonging.
tình bạn giải phóng cảm giác thuộc về.
travel unchains the spirit of adventure.
du lịch giải phóng tinh thần phiêu lưu.
innovation unchains the future of technology.
đổi mới giải phóng tương lai của công nghệ.
freedom unchains
tự do giải phóng
love unchains
tình yêu giải phóng
fear unchains
sự sợ hãi giải phóng
hope unchains
hy vọng giải phóng
passion unchains
đam mê giải phóng
truth unchains
sự thật giải phóng
creativity unchains
sáng tạo giải phóng
knowledge unchains
tri thức giải phóng
spirit unchains
tinh thần giải phóng
imagination unchains
tưởng tượng giải phóng
the new policy unchains the potential of our team.
nguyên tắc mới giải phóng tiềm năng của đội ngũ của chúng tôi.
education unchains individuals from ignorance.
giáo dục giải phóng mọi người khỏi sự thiếu hiểu biết.
her creativity unchains new ideas for the project.
sự sáng tạo của cô ấy giải phóng những ý tưởng mới cho dự án.
music unchains emotions that words cannot express.
âm nhạc giải phóng những cảm xúc mà lời nói không thể diễn tả.
the book unchains the reader's imagination.
cuốn sách giải phóng trí tưởng tượng của người đọc.
his actions unchains the truth behind the mystery.
hành động của anh ấy giải phóng sự thật đằng sau bí ẩn.
the new software unchains the workflow of the company.
phần mềm mới giải phóng quy trình làm việc của công ty.
friendship unchains a sense of belonging.
tình bạn giải phóng cảm giác thuộc về.
travel unchains the spirit of adventure.
du lịch giải phóng tinh thần phiêu lưu.
innovation unchains the future of technology.
đổi mới giải phóng tương lai của công nghệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay