uncharred

[Mỹ]/[ʌnˈtʃɑːd]/
[Anh]/[ʌnˈtʃɑːrd]/

Dịch

adj. Không bị cháy đen; không bị cháy.
v. Loại bỏ lớp cháy; làm không cháy.

Cụm từ & Cách kết hợp

uncharred wood

Gỗ chưa bị carbon hóa

keeping it uncharred

Giữ cho nó không bị carbon hóa

uncharred surface

Mặt chưa bị carbon hóa

uncharred state

Trạng thái chưa bị carbon hóa

uncharred remains

Di vật chưa bị carbon hóa

uncharred grain

Hạt chưa bị carbon hóa

uncharred example

Ví dụ chưa bị carbon hóa

uncharred piece

Một mảnh chưa bị carbon hóa

uncharred area

Khu vực chưa bị carbon hóa

uncharred section

Một phần chưa bị carbon hóa

Câu ví dụ

the marshmallows remained uncharred, a testament to the low heat.

những chiếc marshmallow vẫn giữ nguyên, chứng tỏ nhiệt độ thấp.

we carefully monitored the grill to ensure the burgers stayed uncharred.

chúng tôi cẩn thận theo dõi lò nướng để đảm bảo các miếng thịt nướng không bị cháy.

despite the fire, the wood was surprisingly uncharred in the center.

ngay cả khi có lửa, gỗ ở giữa lại ngạc nhiên là không bị cháy.

the chef aimed for a lightly toasted, uncharred crust on the bread.

đầu bếp hướng đến một lớp vỏ bánh nướng nhẹ, không bị cháy.

the uncharred edges of the pastry indicated a perfect bake.

viền bánh không bị cháy cho thấy một lần nướng hoàn hảo.

she preferred her toast lightly browned but uncharred.

chị ấy thích bánh mì nướng có màu nâu nhạt nhưng không bị cháy.

the uncharred corn on the cob was a delicious summer treat.

ngô nướng không bị cháy là món ăn ngon vào mùa hè.

he wanted the potatoes roasted, not charred or uncharred, but just right.

anh ấy muốn khoai tây được nướng, không cháy và không quá sống, mà vừa phải.

the uncharred surface of the rice cakes suggested a gentle cooking process.

mặt ngoài không bị cháy của bánh gạo cho thấy một quy trình nấu ăn nhẹ nhàng.

the goal was to achieve a balance – not burnt, not uncharred, but perfectly caramelized.

mục tiêu là đạt được sự cân bằng – không bị cháy, không quá sống, nhưng được caramel hóa hoàn hảo.

even after a long time on the grill, the peppers remained largely uncharred.

ngay cả sau một thời gian dài trên lò nướng, ớt vẫn hầu như không bị cháy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay