unconditionally

[Mỹ]/ˌʌnkən'diʃənəli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. không có bất kỳ điều kiện hoặc sự hạn chế nào

Cụm từ & Cách kết hợp

love unconditionally

yêu vô điều kiện

trust unconditionally

tin tưởng vô điều kiện

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay