He is still undecided about what to do.
Anh ấy vẫn còn phân vân về việc nên làm gì.
attempts to woo undecided voters
nỗ lực thu hút những người chưa quyết định
he seemed undecided whether to go or stay.
anh ấy có vẻ phân vân không biết đi hay ở lại.
She is as yet undecided in which direction she wants to make her future career.
Cô ấy vẫn chưa quyết định nên định hướng sự nghiệp tương lai của mình như thế nào.
I am still undecided about which movie to watch tonight.
Tôi vẫn còn phân vân nên xem phim nào tối nay.
She is undecided on whether to accept the job offer or not.
Cô ấy vẫn còn phân vân không biết có nên nhận lời đề nghị công việc hay không.
The team is still undecided on their strategy for the upcoming game.
Đội vẫn còn phân vân về chiến lược cho trận đấu sắp tới.
He remains undecided about which university to attend.
Anh ấy vẫn còn phân vân về việc nên đăng ký vào trường đại học nào.
The board members are undecided on the budget allocation for the project.
Các thành viên hội đồng vẫn còn phân vân về việc phân bổ ngân sách cho dự án.
She is undecided between studying abroad or staying in her home country.
Cô ấy phân vân giữa việc học tập ở nước ngoài hoặc ở lại quê hương.
The customer is still undecided about which product to purchase.
Khách hàng vẫn còn phân vân nên mua sản phẩm nào.
The government is undecided on the new policy implementation timeline.
Chính phủ vẫn còn phân vân về thời gian thực hiện chính sách mới.
He is undecided about his career path after graduation.
Anh ấy vẫn còn phân vân về con đường sự nghiệp của mình sau khi tốt nghiệp.
The committee members are undecided on the venue for the event.
Các thành viên ủy ban vẫn còn phân vân về địa điểm tổ chức sự kiện.
He is still undecided about what to do.
Anh ấy vẫn còn phân vân về việc nên làm gì.
attempts to woo undecided voters
nỗ lực thu hút những người chưa quyết định
he seemed undecided whether to go or stay.
anh ấy có vẻ phân vân không biết đi hay ở lại.
She is as yet undecided in which direction she wants to make her future career.
Cô ấy vẫn chưa quyết định nên định hướng sự nghiệp tương lai của mình như thế nào.
I am still undecided about which movie to watch tonight.
Tôi vẫn còn phân vân nên xem phim nào tối nay.
She is undecided on whether to accept the job offer or not.
Cô ấy vẫn còn phân vân không biết có nên nhận lời đề nghị công việc hay không.
The team is still undecided on their strategy for the upcoming game.
Đội vẫn còn phân vân về chiến lược cho trận đấu sắp tới.
He remains undecided about which university to attend.
Anh ấy vẫn còn phân vân về việc nên đăng ký vào trường đại học nào.
The board members are undecided on the budget allocation for the project.
Các thành viên hội đồng vẫn còn phân vân về việc phân bổ ngân sách cho dự án.
She is undecided between studying abroad or staying in her home country.
Cô ấy phân vân giữa việc học tập ở nước ngoài hoặc ở lại quê hương.
The customer is still undecided about which product to purchase.
Khách hàng vẫn còn phân vân nên mua sản phẩm nào.
The government is undecided on the new policy implementation timeline.
Chính phủ vẫn còn phân vân về thời gian thực hiện chính sách mới.
He is undecided about his career path after graduation.
Anh ấy vẫn còn phân vân về con đường sự nghiệp của mình sau khi tốt nghiệp.
The committee members are undecided on the venue for the event.
Các thành viên ủy ban vẫn còn phân vân về địa điểm tổ chức sự kiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay