undeleted

[Mỹ]/ʌndɪˈliːtɪd/
[Anh]/ʌndɪˈlitɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không bị xóa; được khôi phục từ việc xóa.

Cụm từ & Cách kết hợp

undeleted file

tệp chưa được xóa

undeleted message

thông báo chưa được xóa

undeleted item

mục chưa được xóa

undeleted data

dữ liệu chưa được xóa

undeleted record

bản ghi chưa được xóa

undeleted content

nội dung chưa được xóa

undeleted entry

bản nhập chưa được xóa

undeleted note

ghi chú chưa được xóa

undeleted photo

ảnh chưa được xóa

undeleted document

tài liệu chưa được xóa

Câu ví dụ

the files were undeleted from the recycle bin.

các tập tin đã được khôi phục lại từ thùng rác.

she was relieved to find her documents were undeleted.

cô ấy rất vui mừng khi thấy các tài liệu của mình đã được khôi phục lại.

after the recovery process, all undeleted items were restored.

sau quá trình khôi phục, tất cả các mục chưa bị xóa đã được khôi phục lại.

he was thrilled to see his photos were undeleted.

anh ấy rất vui mừng khi thấy ảnh của mình đã được khôi phục lại.

the software allows you to view undeleted files easily.

phần mềm cho phép bạn xem các tập tin chưa bị xóa một cách dễ dàng.

all undeleted messages were archived for future reference.

tất cả các tin nhắn chưa bị xóa đã được lưu trữ để tham khảo trong tương lai.

it's important to regularly check for undeleted items.

thường xuyên kiểm tra các mục chưa bị xóa là rất quan trọng.

he realized some files were still undeleted after the cleanup.

anh ấy nhận ra rằng một số tập tin vẫn chưa bị xóa sau khi dọn dẹp.

the undeleted entries in the database caused confusion.

các mục nhập chưa bị xóa trong cơ sở dữ liệu đã gây ra sự nhầm lẫn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay