undertook

[Mỹ]/ˌʌndəˈtʊk/
[Anh]/ˌʌndərˈtʊk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. đảm nhận một trách nhiệm hoặc nhiệm vụ

Cụm từ & Cách kết hợp

undertook research

thực hiện nghiên cứu

undertook project

thực hiện dự án

undertook responsibility

đảm nhận trách nhiệm

undertook task

thực hiện nhiệm vụ

undertook initiative

khởi xướng sáng kiến

undertook assessment

thực hiện đánh giá

undertook analysis

thực hiện phân tích

undertook evaluation

thực hiện đánh giá

undertook review

thực hiện xem xét

undertook survey

thực hiện khảo sát

Câu ví dụ

she undertook a challenging project at work.

Cô ấy đã đảm nhận một dự án đầy thử thách tại nơi làm việc.

he undertook to improve his language skills.

Anh ấy đã nỗ lực cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của mình.

the committee undertook a thorough investigation.

Ban thư ký đã thực hiện một cuộc điều tra kỹ lưỡng.

they undertook the responsibility for the event.

Họ đã đảm nhận trách nhiệm cho sự kiện.

she undertook a leadership role in the community.

Cô ấy đã đảm nhận vai trò lãnh đạo trong cộng đồng.

the students undertook a research project together.

Các sinh viên đã thực hiện một dự án nghiên cứu cùng nhau.

he undertook the task of organizing the files.

Anh ấy đã đảm nhận nhiệm vụ sắp xếp các tài liệu.

they undertook a journey across the country.

Họ đã thực hiện một chuyến đi xuyên quốc gia.

she undertook to help her friend with the move.

Cô ấy đã tình nguyện giúp đỡ bạn bè của cô ấy chuyển nhà.

the company undertook a major rebranding effort.

Công ty đã thực hiện một nỗ lực tái định vị thương hiệu lớn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay