gentle undulations
những đợt sóng nhẹ nhàng
rolling undulations
những đợt sóng lăn tăn
undulation patterns
mẫu sóng
observe undulations
quan sát những đợt sóng
following undulations
theo dõi những đợt sóng
subtle undulations
những đợt sóng tinh tế
marked undulations
những đợt sóng rõ rệt
showed undulations
cho thấy những đợt sóng
creating undulations
tạo ra những đợt sóng
the rolling hills were marked by gentle undulations in the landscape.
Những ngọn đồi uốn lượn được đánh dấu bởi những khúc uốn nhẹ nhàng trên cảnh quan.
we hiked through the fields, enjoying the subtle undulations of the terrain.
Chúng tôi đi bộ đường dài qua các cánh đồng, tận hưởng những khúc uốn nhẹ nhàng của địa hình.
the coastline featured dramatic undulations, creating a stunning visual effect.
Bờ biển có những khúc uốn ngoằn ngoèo, tạo ra hiệu ứng hình ảnh ngoạn mục.
the artist captured the undulations of the sand dunes in their painting.
Nghệ sĩ đã nắm bắt được những khúc uốn của những đụn cát trong tranh của họ.
the data showed significant undulations in the stock market prices.
Dữ liệu cho thấy những biến động đáng kể trong giá thị trường chứng khoán.
the music had a flowing quality, with gentle undulations in the melody.
Nhạc có chất lượng du dương, với những khúc uốn nhẹ nhàng trong giai điệu.
the road followed the undulations of the valley floor.
Con đường đi theo những khúc uốn của lòng thung lũng.
the athlete skillfully navigated the undulations of the cross-country course.
Vận động viên đã điều hướng một cách khéo léo những khúc uốn của đường đua vượt địa hình.
the radar detected subtle undulations in the earth's surface.
Radar đã phát hiện những khúc uốn tinh tế trên bề mặt Trái Đất.
the photographer sought to highlight the undulations in the wheat field.
Nhiếp ảnh gia tìm cách làm nổi bật những khúc uốn trong cánh đồng lúa mì.
the land's undulations created a sense of movement and depth.
Những khúc uốn của vùng đất tạo ra cảm giác chuyển động và chiều sâu.
gentle undulations
những đợt sóng nhẹ nhàng
rolling undulations
những đợt sóng lăn tăn
undulation patterns
mẫu sóng
observe undulations
quan sát những đợt sóng
following undulations
theo dõi những đợt sóng
subtle undulations
những đợt sóng tinh tế
marked undulations
những đợt sóng rõ rệt
showed undulations
cho thấy những đợt sóng
creating undulations
tạo ra những đợt sóng
the rolling hills were marked by gentle undulations in the landscape.
Những ngọn đồi uốn lượn được đánh dấu bởi những khúc uốn nhẹ nhàng trên cảnh quan.
we hiked through the fields, enjoying the subtle undulations of the terrain.
Chúng tôi đi bộ đường dài qua các cánh đồng, tận hưởng những khúc uốn nhẹ nhàng của địa hình.
the coastline featured dramatic undulations, creating a stunning visual effect.
Bờ biển có những khúc uốn ngoằn ngoèo, tạo ra hiệu ứng hình ảnh ngoạn mục.
the artist captured the undulations of the sand dunes in their painting.
Nghệ sĩ đã nắm bắt được những khúc uốn của những đụn cát trong tranh của họ.
the data showed significant undulations in the stock market prices.
Dữ liệu cho thấy những biến động đáng kể trong giá thị trường chứng khoán.
the music had a flowing quality, with gentle undulations in the melody.
Nhạc có chất lượng du dương, với những khúc uốn nhẹ nhàng trong giai điệu.
the road followed the undulations of the valley floor.
Con đường đi theo những khúc uốn của lòng thung lũng.
the athlete skillfully navigated the undulations of the cross-country course.
Vận động viên đã điều hướng một cách khéo léo những khúc uốn của đường đua vượt địa hình.
the radar detected subtle undulations in the earth's surface.
Radar đã phát hiện những khúc uốn tinh tế trên bề mặt Trái Đất.
the photographer sought to highlight the undulations in the wheat field.
Nhiếp ảnh gia tìm cách làm nổi bật những khúc uốn trong cánh đồng lúa mì.
the land's undulations created a sense of movement and depth.
Những khúc uốn của vùng đất tạo ra cảm giác chuyển động và chiều sâu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay