ungear your mind
tháo bỏ những ràng buộc trong tâm trí của bạn
ungear the car
tháo bỏ các bộ phận của xe
ungear the equipment
tháo bỏ thiết bị
ungear the system
tháo bỏ hệ thống
ungear the process
tháo bỏ quy trình
ungear your thoughts
tháo bỏ những suy nghĩ của bạn
ungear the device
tháo bỏ thiết bị
ungear the machinery
tháo bỏ máy móc
ungear the setup
tháo bỏ thiết lập
ungear the project
tháo bỏ dự án
it's time to ungear and relax after a long day.
đã đến lúc phải gỡ bỏ những áp lực và thư giãn sau một ngày dài.
he decided to ungear from his work responsibilities for the weekend.
anh ấy quyết định gỡ bỏ trách nhiệm công việc của mình trong suốt cuối tuần.
ungearing can help improve your mental health.
việc gỡ bỏ những áp lực có thể giúp cải thiện sức khỏe tinh thần của bạn.
after the hike, we all needed to ungear and recharge.
sau chuyến đi bộ đường dài, tất cả chúng tôi đều cần gỡ bỏ những áp lực và nạp lại năng lượng.
she took a break to ungear and enjoy some quiet time.
cô ấy đã nghỉ giải lao để gỡ bỏ những áp lực và tận hưởng một chút thời gian yên tĩnh.
it's important to ungear after intense training sessions.
rất quan trọng để gỡ bỏ những áp lực sau những buổi tập luyện cường độ cao.
he always finds a way to ungear before important meetings.
anh ấy luôn tìm cách để gỡ bỏ những áp lực trước những cuộc họp quan trọng.
to stay productive, you need to ungear regularly.
để duy trì năng suất, bạn cần gỡ bỏ những áp lực thường xuyên.
ungearing from technology can be refreshing.
việc gỡ bỏ những áp lực khỏi công nghệ có thể rất sảng khoái.
they planned a weekend getaway to ungear from their busy lives.
họ lên kế hoạch cho một chuyến đi ngắn ngày cuối tuần để gỡ bỏ những áp lực khỏi cuộc sống bận rộn của họ.
ungear your mind
tháo bỏ những ràng buộc trong tâm trí của bạn
ungear the car
tháo bỏ các bộ phận của xe
ungear the equipment
tháo bỏ thiết bị
ungear the system
tháo bỏ hệ thống
ungear the process
tháo bỏ quy trình
ungear your thoughts
tháo bỏ những suy nghĩ của bạn
ungear the device
tháo bỏ thiết bị
ungear the machinery
tháo bỏ máy móc
ungear the setup
tháo bỏ thiết lập
ungear the project
tháo bỏ dự án
it's time to ungear and relax after a long day.
đã đến lúc phải gỡ bỏ những áp lực và thư giãn sau một ngày dài.
he decided to ungear from his work responsibilities for the weekend.
anh ấy quyết định gỡ bỏ trách nhiệm công việc của mình trong suốt cuối tuần.
ungearing can help improve your mental health.
việc gỡ bỏ những áp lực có thể giúp cải thiện sức khỏe tinh thần của bạn.
after the hike, we all needed to ungear and recharge.
sau chuyến đi bộ đường dài, tất cả chúng tôi đều cần gỡ bỏ những áp lực và nạp lại năng lượng.
she took a break to ungear and enjoy some quiet time.
cô ấy đã nghỉ giải lao để gỡ bỏ những áp lực và tận hưởng một chút thời gian yên tĩnh.
it's important to ungear after intense training sessions.
rất quan trọng để gỡ bỏ những áp lực sau những buổi tập luyện cường độ cao.
he always finds a way to ungear before important meetings.
anh ấy luôn tìm cách để gỡ bỏ những áp lực trước những cuộc họp quan trọng.
to stay productive, you need to ungear regularly.
để duy trì năng suất, bạn cần gỡ bỏ những áp lực thường xuyên.
ungearing from technology can be refreshing.
việc gỡ bỏ những áp lực khỏi công nghệ có thể rất sảng khoái.
they planned a weekend getaway to ungear from their busy lives.
họ lên kế hoạch cho một chuyến đi ngắn ngày cuối tuần để gỡ bỏ những áp lực khỏi cuộc sống bận rộn của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay