unifies cultures
thống nhất các nền văn hóa
unifies ideas
thống nhất các ý tưởng
unifies teams
thống nhất các đội nhóm
unifies efforts
thống nhất các nỗ lực
unifies communities
thống nhất các cộng đồng
unifies resources
thống nhất các nguồn lực
unifies voices
thống nhất tiếng nói
unifies goals
thống nhất các mục tiêu
unifies visions
thống nhất các tầm nhìn
unifies systems
thống nhất các hệ thống
the new policy unifies the various departments under one umbrella.
nguyên tắc mới thống nhất các phòng ban khác nhau dưới một mái nhà.
art unifies people from different cultures and backgrounds.
nghệ thuật thống nhất mọi người từ các nền văn hóa và hoàn cảnh khác nhau.
the festival unifies the community through shared traditions.
lễ hội thống nhất cộng đồng thông qua các truyền thống chung.
a strong leader unifies the team towards a common goal.
một nhà lãnh đạo mạnh mẽ thống nhất đội ngũ hướng tới một mục tiêu chung.
the new software unifies all the data into a single platform.
phần mềm mới thống nhất tất cả dữ liệu vào một nền tảng duy nhất.
music unifies people, regardless of language or nationality.
âm nhạc thống nhất mọi người, bất kể ngôn ngữ hay quốc tịch.
the conference unifies experts to discuss climate change solutions.
hội nghị thống nhất các chuyên gia để thảo luận về các giải pháp ứng phó với biến đổi khí hậu.
education unifies individuals by providing equal opportunities.
giáo dục thống nhất các cá nhân bằng cách cung cấp các cơ hội bình đẳng.
the merger unifies the two companies into one entity.
việc sáp nhập thống nhất hai công ty thành một thực thể.
sports events often unify fans from diverse backgrounds.
các sự kiện thể thao thường thống nhất người hâm mộ từ nhiều hoàn cảnh khác nhau.
unifies cultures
thống nhất các nền văn hóa
unifies ideas
thống nhất các ý tưởng
unifies teams
thống nhất các đội nhóm
unifies efforts
thống nhất các nỗ lực
unifies communities
thống nhất các cộng đồng
unifies resources
thống nhất các nguồn lực
unifies voices
thống nhất tiếng nói
unifies goals
thống nhất các mục tiêu
unifies visions
thống nhất các tầm nhìn
unifies systems
thống nhất các hệ thống
the new policy unifies the various departments under one umbrella.
nguyên tắc mới thống nhất các phòng ban khác nhau dưới một mái nhà.
art unifies people from different cultures and backgrounds.
nghệ thuật thống nhất mọi người từ các nền văn hóa và hoàn cảnh khác nhau.
the festival unifies the community through shared traditions.
lễ hội thống nhất cộng đồng thông qua các truyền thống chung.
a strong leader unifies the team towards a common goal.
một nhà lãnh đạo mạnh mẽ thống nhất đội ngũ hướng tới một mục tiêu chung.
the new software unifies all the data into a single platform.
phần mềm mới thống nhất tất cả dữ liệu vào một nền tảng duy nhất.
music unifies people, regardless of language or nationality.
âm nhạc thống nhất mọi người, bất kể ngôn ngữ hay quốc tịch.
the conference unifies experts to discuss climate change solutions.
hội nghị thống nhất các chuyên gia để thảo luận về các giải pháp ứng phó với biến đổi khí hậu.
education unifies individuals by providing equal opportunities.
giáo dục thống nhất các cá nhân bằng cách cung cấp các cơ hội bình đẳng.
the merger unifies the two companies into one entity.
việc sáp nhập thống nhất hai công ty thành một thực thể.
sports events often unify fans from diverse backgrounds.
các sự kiện thể thao thường thống nhất người hâm mộ từ nhiều hoàn cảnh khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay